24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VC1
VC1 (HNX)

Công ty Cổ phần Xây dựng số 1

9.00 -0.80 (-8.16%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
744.53
269.06
36.14
10.25
2.18
21.23
7.54
1.46
19.32
1
134.63
18.08
0.89
8.64
0.52
6.95
Luỹ kế
403.69
54.22
3.07
29.87
1.98
26.27
2025
4
560.06
222.65
39.76
7.8
4.28
54.88
5.85
2.7
46.08
3
60.79
10.85
1.43
18.35
1
17.02
2
184.6
32.96
2.42
31.03
1.74
29.81
1
89.01
15.89
1.17
14.95
0.63
10.69
Cả năm
557.05
99.46
8.95
114.69
6.89
117.67
2024
4
537.16
243.75
45.38
13.15
0.81
6.19
10.23
0.26
2.59
3
85.24
15.87
1.75
13.34
1.1
10.8
2
105.95
19.72
2.6
19.78
1.55
15.15
1
73.56
13.69
0.99
7.56
0.67
6.54
Cả năm
508.5
94.66
6.16
46.88
3.59
35.07
2023
4
460.13
129.04
28.04
2.31
4.48
194.06
1.58
3.06
193.45
3
29.43
6.4
-0.06
-2.7
-0.12
-7.35
2
44.23
9.61
-0.44
-19.08
-0.42
-26.47
1
19.99
4.34
0.22
9.49
0.07
4.45
Cả năm
222.69
48.4
4.9
212.32
2.62
165.86
2022
4
0
174.38
0
0
5.26
0
0
4.14
0
3
81.2
0
2.43
0
1.84
0
2
116.05
0
2.58
0
2
0
1
57.66
0
0.17
0
0.07
0
Cả năm
429.29
0
5.45
0
2.5
0
2021
4
663.18
138.46
20.88
15.46
8.97
58
12.37
7.1
57.4
3
107.73
16.24
1.76
11.39
1.33
10.72
2
25.57
3.86
1.7
10.97
1.29
10.43
1
36.07
5.44
0.29
1.87
0.06
0.52
Cả năm
307.82
46.42
9.16
59.22
6.93
56.06
2020
4
502.54
73.01
14.53
9.81
6.6
67.29
7.85
5.1
64.97
3
102.19
20.33
0.5
5.14
0.3
3.86
2
93.56
18.62
5.4
55.04
4.21
53.65
1
120.18
23.92
0.13
1.28
0.04
0.48
Cả năm
388.95
77.4
12.63
128.74
9.65
122.96
2019
4
650
257.07
39.55
20.61
10.17
49.35
16.49
8.03
48.7
3
75.77
11.66
1.69
8.21
1.26
7.62
2
202.97
31.23
5.53
26.83
4.39
26.63
1
117.17
18.03
4.03
19.57
3.19
19.37
Cả năm
652.98
100.46
7.23
35.09
16.87
102.31
Hiệu quả kinh doanh