24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VC1
VC1 (HNX)

Công ty Cổ phần Xây dựng số 1

9.00 -0.80 (-8.16%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

269.1

45.8%

134.6

51.3%

222.7

-8.7%

60.8

-28.7%

184.6

74.2%

89

21%

243.7

88.9%

85.2

189.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

269.1

45.8%

134.6

51.3%

222.7

-8.7%

60.8

-28.7%

184.6

74.2%

89

21%

243.7

88.9%

85.2

189.7%

Giá vốn hàng bán

255.5

-44.8%

128.5

-55.5%

201.2

12.8%

55.5

28.6%

176.4

-74.9%

82.7

-21.3%

230.9

-91.4%

77.8

-194.6%

Lợi nhuận gộp

13.6

66.2%

6.1

-4.2%

21.4

66.5%

5.3

-29.6%

8.2

60.5%

6.4

17.5%

12.9

53.2%

7.5

146.5%

Thu nhập tài chính

0.4

113.8%

0.8

2,253%

0.5

52.1%

0.2

38.3%

0.2

8.6%

0

-67.7%

0.3

258.2%

0.2

65.6%

Chi phí tài chính

3.4

-34%

2.5

4.1%

1.2

54.3%

1.7

34.3%

2.6

-4.9%

2.6

6%

2.7

-51.6%

2.6

3.7%

Chi phí tiền lãi

3.4

-34%

2.5

4.1%

1.2

50.7%

1.7

34.3%

2.6

-9.6%

2.6

6%

2.5

-40.4%

2.6

3.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

1.4%

0

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.1

-109.9%

3.5

-40.3%

15.5

-74.7%

2.2

30.5%

3.4

-404.4%

2.5

-84.9%

8.9

-5,268%

3.1

-573.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3

23.9%

0.9

-29.2%

5.1

237.6%

1.6

-14.1%

2.4

-38.1%

1.3

-8.8%

1.5

-77.7%

1.9

3,580%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-99.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

271.5%

0

-99.9%

Chi phí khác

-0.9

-3,651%

-0

84.1%

-0.8

26.6%

-0.2

-50.8%

-0

98.3%

-0.1

72.9%

-1.1

53.5%

-0.1

30%

Thu nhập khác, ròng

-0.9

-3,651%

-0

84.1%

-0.8

-19.2%

-0.2

-50.9%

-0

98.3%

-0.1

72.9%

-0.7

70%

-0.1

-1,249%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2.2

-10.1%

0.9

-24.1%

4.3

425.7%

1.4

-18.4%

2.4

-6.9%

1.2

17.3%

0.8

-81.8%

1.8

2,913%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.8

-17.6%

0.4

33.1%

1.6

-188.3%

0.4

32.9%

0.7

35.7%

0.5

-66.4%

0.5

61.3%

0.7

-1,108%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.7

-6.7%

0.4

33.1%

1.6

-188.3%

0.4

32.9%

0.7

35.7%

0.5

-66.4%

0.5

61.3%

0.7

-1,108%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1.5

-16.6%

0.5

-16.3%

2.7

918.9%

1

-9.8%

1.7

12.6%

0.6

-6.5%

0.3

-91.3%

1.1

1,050%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.5

-16.6%

0.5

-16.3%

2.7

918.9%

1

-9.8%

1.7

12.6%

0.6

-6.5%

0.3

-91.3%

1.1

1,050%

EPS Quý

121

-17.1%

44

-15.4%

224

918.2%

83

-9.8%

146

13.2%

52

-7.1%

22

-91.4%

92

1,020%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính