Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VAB | 246,600 | |
| KL MUA chủ động | 55,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 124,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 66,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 9 | 0 0.00% | 2.21 | 246,600 | 0 | 0 |
14/10 | 9 | 0 0.00% | 2.22 | 248,000 | 30.51 | 3,344,948 |
13/10 | 9 | -0.01 -0.11% | 3.4 | 378,800 | 0 | 0 |
12/10 | 9.01 | 0.02 +0.22% | 5.1 | 567,700 | 0 | 0 |
09/10 | 8.99 | -0.01 -0.11% | 5.83 | 650,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)