Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.60 +0.10 (+0.95%)
Tổng hợp trong phiên VAB
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
| # | Q3/25 | Q2/25 | Q1/25 | Q4/24 | Q3/24 | Q2/24 | Q1/24 | Q4/23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng doanh thu | 2,332.3 | 2,160.3 | 2,121.6 | 2,257.6 | 1,719.4 | 1,736.4 | 1,964.8 | 2,847.4 |
Tổng chi phí | 1,996.5 | 1,799 | 1,768.7 | 1,966.1 | 1,489.2 | 1,404.6 | 1,717 | 2,511.4 |
Tổng lợi nhuận trước thuế | 335.8 | 361.3 | 352.9 | 292.2 | 230.2 | 315.5 | 247.7 | 336 |
Lợi nhuận sau thuế | 268.6 | 278.5 | 292.9 | 227.9 | 189 | 247.4 | 202.7 | 274.7 |
Tỷ suất lợi nhuận ròng (%) | 11.5 | 13.1 | 13.8 | 10.5 | 11 | 15.4 | 10.3 | 9.6 |
EPS năm 2025 1,606 | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất 1,308 | KLGD 10 phiên 762,450 | |
EPS pha loãng 1,308 | ROE 4QGN 11.51 | |
ROA 4QGN 0.83 | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta 0.69 | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 8,653 (+285) | Slg niêm yết 816,360,672 | |
Slg lưu hành 816,360,672 | Giá cao nhất 52T 14.2 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 5.82 | |
Tỷ lệ free-float (%) 90 | Room NN 4,081,803 | |
Tỷ lệ % Room NN 0.17 | Room NN còn lại 2,729,525 |
Vui lòng đăng nhập để xem thông tin chi tiết
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|
Hồ sơ doanh nghiệp
Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.