24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VAB
VAB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á

9.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 246,600 CP Cập nhật lúc 14:45:16 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
661.15
0
1,945
316.25
16.26
1,556
251.81
16.18
1
775.84
0
508.48
26.14
408.48
26.25
Luỹ kế
1,437
0
824.73
42.4
660.29
42.43
2025
4
0
1,779
0
1,306
595.74
45.62
1,045
479.91
45.93
3
733.86
0
335.79
25.71
268.64
25.71
2
608
0
361.34
27.67
278.51
26.66
1
665.72
0
352.93
27.02
292.93
28.04
Cả năm
3,787
0
1,646
126.02
1,320
126.34
2024
4
0
903.42
0
1,058
292.24
27.62
846.4
227.91
26.93
3
530.12
0
230.23
21.76
188.96
22.33
2
585.43
0
315.46
29.82
247.42
29.23
1
642.98
0
247.73
23.41
202.73
23.95
Cả năm
2,662
0
1,086
102.61
867.02
102.44
2023
4
0
1,185
0
1,275
336.02
26.35
1,020
274.75
26.94
3
331.65
0
63.02
4.94
55.4
5.43
2
496.44
0
284.71
22.33
208.52
20.44
1
499.96
0
244.67
19.19
219.67
21.54
Cả năm
2,513
0
916.91
71.91
744.09
72.95
2022
4
0
592.22
0
1,158
353.98
30.57
926.4
283.91
30.65
3
396.24
0
190.68
16.47
149.88
16.18
2
480.98
0
279.87
24.17
161.32
17.41
1
516.22
0
339.36
29.31
339.36
36.63
Cả năm
1,986
0
1,108
95.67
890.63
96.14
2021
4
0
750.93
0
0
321.95
0
0
261.83
0
3
422.5
0
126.37
0
78.88
0
2
520.62
0
270.56
0
191.49
0
1
279.81
0
125.17
0
125.17
0
Cả năm
1,974
0
839.71
0
653.89
0
Hiệu quả kinh doanh