Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 3 | 350 | 70.9 | 20.26 | 62.5 | 42.57 | 68.11 | 50 | 34.05 | 68.11 |
2 | 29.65 | 8.47 | 3.86 | 6.18 | 3.09 | 6.18 | ||||
1 | 62.5 | 17.86 | 12.52 | 20.03 | 9.97 | 19.93 | ||||
Luỹ kế | 163.05 | 46.59 | 58.95 | 94.32 | 47.11 | 94.22 | ||||
2025 | 4 | 0 | 43.53 | 0 | 0 | -13.12 | 0 | 0 | -10.5 | 0 |
3 | 88.42 | 0 | 23.38 | 0 | 18.7 | 0 | ||||
2 | 37.93 | 0 | 15.89 | 0 | 14.75 | 0 | ||||
1 | 4.62 | 0 | -8.68 | 0 | -8.68 | 0 | ||||
Cả năm | 174.5 | 0 | 17.47 | 0 | 14.28 | 0 | ||||