24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
UPS
UPS (UPCOM)

Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP

21.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 14/10

Tổng hợp trong phiên UPS

Giá trần 24.80
Giá TC 21.60
Giá sàn 18.40
NN mua 0
Cao nhất 0.00
Trung bình 0.00
Thấp nhất 0.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
24.8 800
- -
- -
0
800

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

29.7

62.5

43.5

88.4

37.9

4.6

11.9

4.7

Chi phí hoạt động kinh doanh

3.1

30.6

37.4

47.6

7.8

5

3.9

3.5

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

26.6

31.9

6.1

40.8

30.2

-0.4

8

1.2

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

89.7

51

14.1

46.1

79.5

-8

67.2

25.4

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

3.9

12.5

-13.1

23.4

15.9

-8.6

1.9

-4.6

Lợi nhuận khác

-0

0

-0

0

-0

-0.1

0

0

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

3.9

12.5

-13.1

23.4

15.9

-8.7

1.9

-4.6

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

3.1

10

-10.5

18.7

14.7

-8.7

2.1

-4.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

10.4

15.9

-24.1

21.2

38.9

-187.7

17.9

-97.7

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 441
P/E 4QGN 32.89
EPS 4 quý gần nhất 657
KLGD 10 phiên 20
EPS pha loãng 657
ROE 4QGN 6.21
ROA 4QGN 2.23
Giá trị sổ sách 10,821
P/B 2
Beta N/A
EV/EBIT 24.36
EV/EBITDA 23.26
Vốn hóa (tỷ) 692 (+0)
Slg niêm yết 32,374,600
Slg lưu hành 32,057,100
Giá cao nhất 52T 36.4
Slg TDCN 2,104,488
Giá thấp nhất 52T 14.5
Tỷ lệ free-float (%) 7
Room NN 32,374,600
% NN sở hữu N/A
Room NN còn lại 32,374,600

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức UPS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.