24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
UPS
UPS (UPCOM)

Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP

21.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 14/10

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

29.7

-21.8%

62.5

1,252%

43.5

266.7%

88.4

1,774%

37.9

559%

4.6

-14.8%

11.9

112.9%

4.7

-24.9%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

2.2

-26.8%

32.4

5,760%

16.2

114.9%

6.7

231.2%

3

41.4%

0.6

-85.4%

7.6

190.1%

2

-49.5%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

3

N/A

N/A

N/A

13.3

3,715%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0.2

168.4%

0.1

37.8%

0.1

66.4%

0.1

88.6%

0.1

-76.2%

0

-37.8%

0

-39.7%

0

-54%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0.6

282.9%

N/A

N/A

0.6

287.2%

0.2

29.1%

0.2

41.2%

0.2

41.2%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

29.7

-21.8%

62.5

1,252%

43.5

266.7%

88.4

1,774%

37.9

559%

4.6

-14.8%

11.9

112.9%

4.7

-24.9%

Chi phí hoạt động kinh doanh

3.1

60.7%

30.6

-513.5%

37.4

-861%

47.6

-1,253%

7.8

-207.9%

5

-64.4%

3.9

-52.9%

3.5

-15.4%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

26.6

-11.8%

31.9

8,757%

6.1

-23.1%

40.8

3,306%

30.2

133.1%

-0.4

-115.4%

8

163.3%

1.2

-63%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.2

16%

6.4

10.6%

6.8

-12.3%

7.4

-26.9%

7.4

-341.7%

7.2

-309.5%

6.1

-255.4%

5.8

-218.8%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

3.9

-75.7%

12.5

245.4%

-13.1

-806.8%

23.4

607.3%

15.9

40.9%

-8.6

-1,561%

1.9

42.4%

-4.6

-472.6%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

71.5%

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

-0

-102.1%

-0.1

60.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

-0

71.5%

0

101.5%

-0

-2,372%

N/A

N/A

-0

N/A

-0.1

-114.1%

0

101.3%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

3.9

-75.7%

12.5

244.3%

-13.1

-807.2%

23.4

607.3%

15.9

40.8%

-8.7

-920.4%

1.9

46.9%

-4.6

-472.6%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

1

185.6%

2.2

N/A

2

657.1%

4.3

N/A

1.1

-1,912%

N/A

N/A

0.3

260.6%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

1.8

N/A

0.4

N/A

0.6

N/A

0.3

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

3.1

-79%

10

214.9%

-10.5

-594.3%

18.7

505.8%

14.7

31.4%

-8.7

-1,125%

2.1

93.8%

-4.6

-472.6%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

3.1

-79%

10

214.9%

-10.5

-594.3%

18.7

505.8%

14.7

31.4%

-8.7

-1,125%

2.1

93.8%

-4.6

-472.6%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

96

-80.7%

310

206.2%

-363

-604.2%

630

506.4%

496

30.9%

-292

-1,142%

72

100%

-155

-469.1%

Trang trước
Trang sau