Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVN | 108,800 | |
| KL MUA chủ động | 14,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 94,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 9.7 | 0 0.00% | 1.06 | 108,800 | 0 | 0 |
14/10 | 9.9 | 0.2 +2.06% | 7.72 | 798,900 | 0 | 0 |
13/10 | 9.7 | -0.1 -1.02% | 2.98 | 306,800 | 0 | 0 |
12/10 | 9.8 | 0.3 +3.16% | 13.06 | 1,327,800 | 0 | 0 |
09/10 | 9.5 | -0.3 -3.06% | 7.38 | 776,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)