24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TVN
TVN (UPCOM)

Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP

9.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 108,900 CP Cập nhật lúc 09:42:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

12,582.8

5.6%

13,732.9

36%

13,016

30.9%

9,732.6

10.6%

11,916.4

17.2%

10,101.7

33.5%

9,941.2

21.6%

8,804.1

10.2%

Các khoản giảm trừ

71

22.7%

74.8

-4.3%

23.8

76.3%

121

-14%

91.9

-40.6%

71.7

-34.4%

100.4

-107.2%

106.2

-157.9%

Doanh thu thuần

12,511.7

5.8%

13,658.2

36.2%

12,992.1

32%

9,611.7

10.5%

11,824.6

17.1%

10,030

33.5%

9,840.8

21.1%

8,698

9.4%

Giá vốn hàng bán

11,800.1

-4.6%

12,983.1

-34.5%

12,515.8

-33%

9,190.2

-7.4%

11,279.6

-15.3%

9,653.1

-33.9%

9,408.4

-20.8%

8,560.4

-10.2%

Lợi nhuận gộp

711.7

30.6%

675

79.1%

476.3

10.2%

421.5

206.4%

544.9

71.8%

377

24.6%

432.4

29.2%

137.6

-21.9%

Thu nhập tài chính

129.4

-29.5%

80.4

-44.8%

35.5

-50.1%

123.8

152.1%

183.4

88.8%

145.5

114.5%

71.1

-51.1%

49.1

-32%

Chi phí tài chính

134.8

-51.2%

140.8

-44.7%

90

2.5%

115.4

-23.9%

89.2

-1.4%

97.3

-11.6%

92.3

9%

93.1

7%

Chi phí tiền lãi

115.5

-42.6%

111.1

-44.2%

90.9

-13.7%

86.6

-12%

81

-13.8%

77

-2.4%

80

-6.2%

77.3

9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

165

8,480%

47.1

247.5%

56.4

2.3%

66

1,259%

1.9

-96.2%

-31.9

-354.5%

55.1

147.4%

4.9

104.1%

Chi phí bán hàng

143.8

10.6%

186.1

-110.5%

93.4

5.7%

128.7

-111.8%

160.8

-95.3%

88.4

-40.8%

99

-4.2%

60.7

-16%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

223.5

1.5%

284.9

-46.9%

267.3

-24.4%

224.8

-38%

226.8

-39.5%

193.9

-4.9%

214.8

-28.4%

162.9

-9.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

503.4

98.6%

190.7

71.9%

117.6

-22.9%

142.3

213.7%

253.5

92%

110.9

130.4%

152.6

68,309%

-125.2

26.9%

Thu nhập khác

9.3

-82.1%

18.4

308.9%

13.1

-84.3%

22.1

119.8%

52

-29%

4.5

-32.7%

83.5

774.8%

10

26.8%

Chi phí khác

-2.9

8.9%

-1.2

0.2%

-49.6

-161.2%

-1.9

-69.6%

-3.1

-121.9%

-1.2

34.4%

-19

-115.5%

-1.1

68.3%

Thu nhập khác, ròng

6.4

-86.8%

17.2

425.6%

-36.5

-156.6%

20.2

126%

48.8

-31.9%

3.3

-32%

64.5

8,697%

8.9

101.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

509.9

68.7%

207.9

82.1%

81.1

-62.6%

162.5

239.8%

302.3

48.4%

114.2

115.7%

217.1

22,603%

-116.3

30.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

42.7

-43.9%

21.5

-61.2%

30.2

-30.7%

10.2

-31.6%

29.7

-170.6%

13.3

-58.5%

23.1

-84.9%

7.8

-53.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-43.8%

1.9

-714.3%

0.8

28.6%

0

-104.2%

0.3

50.9%

0.2

-117.2%

0.6

72.8%

0.6

1,604%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

42.5

-45%

23.4

-72.5%

29.4

-30.8%

10.3

-42.2%

29.3

-173.1%

13.6

-92.6%

22.5

-85.3%

7.2

-43.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

467.4

71.2%

184.5

83.4%

51.7

-73.4%

152.3

223.3%

273

41.4%

100.6

119.2%

194.6

1,840%

-123.5

28.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

34.4

197%

21.4

257.2%

8.3

-78.2%

5.3

119%

11.6

215.4%

6

-39%

38

103%

-27.9

-64.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

433

65.6%

163.1

72.4%

43.4

-72.3%

147

253.7%

261.4

38%

94.6

162.2%

156.6

624.1%

-95.6

38.3%

EPS Quý

638

65.7%

241

72.1%

64

-72.2%

217

253.9%

385

37.5%

140

164.2%

230

622.7%

-141

38.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính