24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TTD
TTD (UPCOM)

Công ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức

69.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

207.6

-5.8%

191.8

6.6%

224.7

6%

211.1

5.7%

220.3

16.4%

179.9

1.4%

212

12.5%

199.7

3.3%

Các khoản giảm trừ

0

-42.9%

0

54.3%

0

23.8%

0

71.7%

0

70%

0.1

-246.4%

0

58.6%

0.1

9.6%

Doanh thu thuần

207.6

-5.8%

191.7

6.6%

224.7

6%

211

5.8%

220.3

16.4%

179.8

1.3%

212

12.5%

199.6

3.3%

Giá vốn hàng bán

165.5

2.4%

155.9

-9.7%

175.7

-8.3%

164.6

-7.4%

169.5

-13.9%

142.2

0.5%

162.2

-9.1%

153.2

-1.8%

Lợi nhuận gộp

42.1

-17.1%

35.8

-4.8%

49

-1.6%

46.4

0.2%

50.8

25.8%

37.6

8.8%

49.8

25.4%

46.3

8.8%

Thu nhập tài chính

4.5

73.8%

0.2

-62.4%

3.1

67.9%

0.8

70.9%

2.6

65.8%

0.6

29.2%

1.8

-28.8%

0.5

-37.5%

Chi phí tài chính

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3.7

1.7%

3.3

-8.5%

3.5

15.1%

3.4

11.8%

3.7

10.4%

3

17.2%

4.1

0%

3.8

1.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.9

-7.6%

19.5

-15.2%

19.6

-6.2%

16.8

-4.6%

17.6

-10.3%

16.9

-3.4%

18.5

-3.7%

16

-4.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

23.9

-25.2%

13.3

-27.5%

29

-0.3%

27.1

0.5%

32

46.9%

18.3

21.6%

29

42.6%

27

11.6%

Thu nhập khác

1.7

301.8%

2.4

523.3%

1.5

74.8%

0.9

101.3%

0.4

-54.4%

0.4

-39%

0.8

-18.5%

0.5

17.9%

Chi phí khác

-1.6

-867.9%

-0.6

-958.7%

-1

-152.9%

-0.2

-198.1%

-0.2

5%

-0.1

23.6%

-0.4

-94.3%

-0.1

6.2%

Thu nhập khác, ròng

0.1

-51.3%

1.8

450.3%

0.5

11.1%

0.8

88.2%

0.3

-65.5%

0.3

-41%

0.5

-44.7%

0.4

22.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

24.1

-25.4%

15.1

-19.1%

29.5

-0.1%

27.9

1.9%

32.3

43.1%

18.6

19.4%

29.5

39.2%

27.4

11.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.7

24.2%

1.7

17.8%

3.8

-13.4%

3.1

0.3%

3.6

-40.1%

2

-16.9%

3.4

-29.7%

3.1

-13.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.7

24.2%

1.7

17.8%

3.8

-13.4%

3.1

0.3%

3.6

-40.1%

2

-16.9%

3.4

-29.7%

3.1

-13.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

21.4

-25.6%

13.4

-19.3%

25.6

-1.9%

24.8

2.1%

28.7

43.5%

16.6

19.7%

26.1

40.5%

24.3

11.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

21.4

-25.6%

13.4

-19.3%

25.6

-1.9%

24.8

2.1%

28.7

43.5%

16.6

19.7%

26.1

40.5%

24.3

11.5%

EPS Quý

1,212

-27.3%

829

-19.3%

1,532

-1.9%

1,482

2.2%

1,668

47.9%

1,027

19.7%

1,562

39.5%

1,450

10%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính