24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TPB
TPB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong

11.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 7,393,300 CP Cập nhật lúc 13:42:19 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

3,634.2

15.3%

3,459.6

2.3%

3,598.6

17.3%

3,237.6

2%

3,151.3

-2.6%

3,383.6

-1.3%

3,068.7

-23.2%

3,173.8

7.1%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

10,656.6

44.3%

9,308.1

36.9%

8,833.8

28.8%

7,731.8

22.3%

7,383.3

18.5%

6,801.7

4.1%

6,858.7

-11.5%

6,323.5

-8.3%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

7,022.4

-65.9%

5,848.5

-71.1%

5,235.2

-38.1%

4,494.2

-42.7%

4,232

-41.3%

3,418.1

-10%

3,790.1

-0.9%

3,149.7

19.9%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,131.5

14.4%

1,252.4

37.6%

1,224.1

34.7%

1,035

30.3%

988.8

4.6%

909.9

27.2%

908.8

696.7%

794.5

19.3%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

1,768.1

31.9%

1,624.2

38.2%

1,627.6

37.4%

1,375.8

29.6%

1,340

12.3%

1,175.6

24.2%

1,184.4

199.2%

1,061.5

19.3%

chi phí hoạt động dịch vụ

636.6

-81.2%

371.8

-40%

403.5

-46.5%

340.8

-27.6%

351.3

-41.4%

265.6

-14.6%

275.5

2.2%

267.1

-19.2%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

249.8

-32.3%

-29.4

-69.8%

388.2

37.6%

-45.7

2.7%

368.8

55,691%

-17.3

-120.8%

282

-17.7%

-47

-138.2%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

-41

-33,961%

-168.4

-33,861%

3.5

N/A

0.1

118.4%

0.1

320%

-0.5

-171.2%

N/A

N/A

-0.5

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

36.2

18,382%

115

12.7%

7.7

-98.9%

68.6

213.3%

0.2

100.4%

102.1

-78.5%

724.9

2,142%

-60.5

-111%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

184.2

73%

270

158%

21.9

-84.1%

229.1

69.8%

106.5

8.5%

104.7

736.6%

137.3

428.7%

135

251.5%

Thu nhập từ hoạt động khác

289.9

36.1%

360.3

58.6%

359.2

-8.9%

339.6

15.6%

213

-33.1%

227.2

2.1%

394.4

19.3%

293.9

57.5%

Chi phí hoạt động khác

105.7

0.8%

90.3

26.3%

337.3

-31.2%

110.5

30.5%

106.5

51.6%

122.6

48.7%

257.2

30.9%

158.9

42.4%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

0.2

241.7%

0.1

N/A

127.5

N/A

0.4

N/A

0.1

50%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

2,043.4

-16.5%

2,246.6

-19.3%

1,221.9

31.9%

1,713.9

-20.2%

1,753.6

-26.8%

1,884

-12.4%

1,793.7

2.7%

1,426.4

-6%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

3,151.8

10.1%

2,652.8

2.1%

4,149.6

24.7%

2,811.1

9.4%

2,862.1

0.3%

2,598.5

-13.7%

3,328

28%

2,568.9

-10.4%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

774.3

6.1%

547

-11.7%

966.6

18.8%

909.3

-8.5%

824.7

13.1%

489.6

58.5%

1,191

39.5%

838.3

35.2%

Tổng lợi nhuận trước thuế

2,377.5

16.7%

2,105.8

-0.1%

3,183

49%

1,901.9

9.9%

2,037.4

7%

2,108.9

15.3%

2,137

239.4%

1,730.6

9.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

486.4

-19.3%

423.6

-0.3%

617.9

-42.5%

381.2

-9.7%

407.8

-6.9%

422.2

-15.4%

433.7

-219.7%

347.6

-11.1%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

501

-22.9%

475.4

-12.6%

617.9

-42.5%

381.2

-9.7%

407.8

-6.9%

422.2

-15.4%

433.7

-219.7%

347.6

-11.1%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

14.5

N/A

51.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

1,827.6

12.2%

1,665.7

-1.2%

2,565.1

50.6%

1,520.6

9.9%

1,629.6

7%

1,686.7

15.3%

1,703.3

244.8%

1,383

9.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-63.5

N/A

-16.5

N/A

-0

-100%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

-0

N/A

0

N/A

EPS Quý

659

-47.5%

600

N/A

2,668

16.1%

N/A

N/A

1,255

-7.5%

N/A

N/A

2,298

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính