Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
92.00 -1.60 (-1.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TOS | 23,900 | |
| KL MUA chủ động | 8,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 92 | -1.6 -1.71% | 1.59 | 23,900 | 0 | 0 |
21/10 | 92.6 | -0.3 -0.32% | 8.85 | 94,600 | 0 | 0 |
20/10 | 91 | 2.3 +2.59% | 4.21 | 45,300 | 0 | 0 |
19/10 | 90.5 | 6.7 +8.00% | 5.07 | 57,200 | 0 | 0 |
16/10 | 84.2 | 2.9 +3.57% | 6.65 | 81,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)