24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNB
TNB (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL

7.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

644.1

26.4%

480.3

8.1%

709.9

110.4%

631.9

39.8%

509.5

79.5%

444.3

19%

337.4

13.9%

452.1

16.8%

Các khoản giảm trừ

5.2

-28.2%

3.9

22.9%

5.4

-104%

8.4

-96.3%

4

-16.5%

5.1

-48.8%

2.6

0.4%

4.3

-15.1%

Doanh thu thuần

638.9

26.4%

476.3

8.5%

704.5

110.5%

623.5

39.2%

505.4

80.3%

439.2

18.7%

334.8

14.1%

447.8

16.8%

Giá vốn hàng bán

612.7

-25.4%

464.2

-10.5%

672.2

-108.7%

601.1

-41.3%

488.7

-78.3%

420.1

-18.6%

322.1

-15.3%

425.5

-17%

Lợi nhuận gộp

26.3

56.7%

12.1

-36.5%

32.3

155.8%

22.4

0.6%

16.8

172.2%

19.1

21.8%

12.6

-11%

22.3

13.7%

Thu nhập tài chính

1

-34.2%

8

239.1%

2.2

151.2%

1.4

-6.3%

1.5

1,831%

2.4

208.4%

0.9

140.1%

1.5

203%

Chi phí tài chính

5.3

-101.3%

3.1

-13.1%

5.9

-101.3%

3.6

-1.3%

2.6

22%

2.8

14.8%

3

5.7%

3.6

7.8%

Chi phí tiền lãi

4

-53.6%

3.1

-14.3%

5.2

-93.5%

3.4

3.8%

2.6

5.1%

2.7

7.7%

2.7

11.9%

3.5

-2.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

8

-49.5%

4.8

8.2%

9.8

-213.4%

6.6

-78%

5.4

-134.4%

5.2

-31.8%

3.1

13.9%

3.7

-1.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.2

-20.2%

9.2

12.2%

12.5

-79.1%

10.9

-37.3%

9.3

-34.5%

10.5

-24.2%

7

-0.9%

8

8.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2.8

186.8%

3

0.2%

6.3

1,271%

2.6

-69.5%

1

115.4%

3

281.3%

0.5

-48.5%

8.5

121.6%

Thu nhập khác

0.2

-31.2%

0.2

62.4%

0.3

62.3%

0.2

-37.8%

0.3

59.9%

0.2

82.5%

0.2

-28.5%

0.3

12.2%

Chi phí khác

-0

93.9%

-0

59.1%

N/A

N/A

-1.2

-564.2%

-0.1

74.3%

-0.1

54.9%

-0.5

-195.9%

-0.2

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.2

-5.5%

0.2

250.1%

0.3

181.8%

-1

-1,284%

0.2

241.1%

0.1

149.2%

-0.4

-607.7%

0.1

-63.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3

149%

3.2

5.1%

6.6

6,897%

1.6

-81.8%

1.2

118.7%

3

359.7%

0.1

-90.2%

8.6

110.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.6

-149%

0.1

109%

1.3

-6,611%

0.7

38.1%

0.2

-144.4%

0.9

-150.5%

0

89.8%

1.2

-11.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.6

-149%

0.1

109%

1.3

-6,611%

0.7

38.1%

0.2

-144.4%

0.9

-150.5%

0

89.8%

1.2

-11.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.4

149%

3.3

52.2%

5.3

6,972%

0.8

-88.7%

1

116.3%

2.1

601.9%

0.1

-90.3%

7.4

145.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2.4

149%

3.3

52.2%

5.3

6,972%

0.8

-88.7%

1

116.3%

2.1

601.9%

0.1

-90.3%

7.4

145.4%

EPS Quý

82

22.4%

110

1.9%

179

3,480%

58

-88.1%

67

116.3%

108

414.3%

5

-90.6%

489

135.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính