Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
74.70 +9.70 (+14.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TMG | 1,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/10 | 74.7 | 9.7 +14.92% | 0.1 | 1,400 | 0 | 0 |
16/10 | 65 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
15/10 | 65 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
14/10 | 65 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/10 | 65 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)