24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TMG
TMG (UPCOM)

Công ty cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico

72.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
1,435
443.31
30.89
150.13
83.9
55.89
120.1
67.03
55.81
2
390.52
27.21
67.35
44.86
53.83
44.82
1
330.15
23.01
35.07
23.36
27.98
23.3
Luỹ kế
1,164
81.11
186.32
124.11
148.84
123.93
2025
4
1,176
383.8
32.65
85.12
30.47
35.79
68.09
23.83
35
3
261.8
22.27
20.72
24.34
16.53
24.28
2
299.05
25.44
28.23
33.17
22.3
32.76
1
310.8
26.44
16.26
19.1
12.98
19.06
Cả năm
1,255
106.78
95.67
112.4
75.65
111.1
2024
4
863.7
343.12
39.73
33.29
20.38
61.23
26.63
16.07
60.35
3
270.45
31.31
7.32
21.98
5.82
21.85
2
293.08
33.93
36.4
109.34
29.12
109.35
1
251.73
29.15
5.23
15.7
4.16
15.61
Cả năm
1,158
134.12
89.48
268.79
71.29
267.7
2023
4
959.5
264.74
27.59
116.29
4.41
3.79
93.03
3.45
3.71
3
106.25
11.07
5.03
4.33
3.98
4.28
2
312.39
32.56
11.84
10.18
9.31
10.01
1
283.34
29.53
18.39
15.81
14.66
15.76
Cả năm
966.71
100.75
50.09
43.07
37.44
40.25
2022
4
1,250
301.02
24.08
221.18
37.88
17.13
176.94
30.11
17.02
3
327.21
26.18
44.26
20.01
38.79
21.92
2
316.68
25.33
59.04
26.69
45.35
25.63
1
297.25
23.78
42.3
19.13
31.98
18.08
Cả năm
1,253
100.28
223.35
100.98
181.31
102.47
2021
4
920.61
281.3
30.56
125.2
36.98
29.54
100.16
28.89
28.85
3
236.36
25.67
58.08
46.39
45.9
45.82
2
253.17
27.5
60.51
48.33
48.22
48.14
1
240.61
26.14
29.69
23.71
23.73
23.69
Cả năm
1,011
109.87
220.25
175.92
174.62
174.34
2020
4
751.87
219.23
29.16
37.69
32.43
86.06
30.15
25.86
85.79
3
168.56
22.42
16.31
43.27
13
43.13
2
175.88
23.39
9.53
25.27
7.79
25.84
1
191.83
25.51
5.59
14.82
4.24
14.07
Cả năm
755.5
100.48
63.85
169.43
50.9
168.83
2019
4
963.59
171.62
17.81
189.3
13.27
7.01
151.44
9.57
6.32
3
190.54
19.77
28.29
14.95
22.73
15.01
2
224.59
23.31
43.16
22.8
34.5
22.78
1
206.67
21.45
30.7
16.22
24.43
16.13
Cả năm
793.54
82.35
120.07
63.43
91.23
60.24
Hiệu quả kinh doanh