24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TMG
TMG (UPCOM)

Công ty cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico

65.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 11:03:36 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

390.5

30.6%

330.2

6.2%

383.8

11.9%

261.8

-3.2%

299.1

2%

310.8

23.5%

343.1

29.6%

270.4

154.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

390.5

30.6%

330.2

6.2%

383.8

11.9%

261.8

-3.2%

299.1

2%

310.8

23.5%

343.1

29.6%

270.4

154.5%

Giá vốn hàng bán

306.6

-20.1%

279

0%

331.2

-11.3%

228.6

8.2%

255.4

-5.7%

279.1

-20.7%

297.5

-24.2%

249.1

-183.7%

Lợi nhuận gộp

83.9

92.2%

51.2

61.3%

52.6

15.3%

33.2

55%

43.7

-15.3%

31.7

54.4%

45.6

80.7%

21.4

15.8%

Thu nhập tài chính

0.3

-34.2%

0.4

187.5%

0.7

193.1%

0.5

135.8%

0.5

757.3%

0.2

1,448%

0.3

245.7%

0.2

-33.7%

Chi phí tài chính

1.1

-343%

1.3

-189.6%

0.5

-31.7%

0.1

76.7%

0.3

67.7%

0.5

45.5%

0.4

50.4%

0.6

-24.9%

Chi phí tiền lãi

1.1

-653.7%

1.3

-205.3%

0.5

-80.9%

0.1

80.7%

0.1

80.5%

0.4

39.9%

0.3

59.3%

0.6

-24.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.8

-7.1%

0.8

51.1%

0.8

-25.6%

0.7

-9.9%

0.8

2.4%

1.7

-244.9%

0.6

-49.7%

0.6

-9.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

15.5

-16.9%

14.2

-5.3%

22.4

9.1%

12

13.8%

13.3

3.3%

13.5

3.5%

24.6

-25.6%

13.9

-9.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

66.8

123.6%

35.3

117.2%

29.7

46.6%

20.8

222%

29.9

-17.8%

16.2

209.9%

20.3

344.4%

6.5

30.1%

Thu nhập khác

0.6

-31.9%

0.1

95.1%

1.3

264.9%

0.1

-98.7%

0.9

732.3%

0

-3.7%

0.3

307.8%

4.5

2,399%

Chi phí khác

-0.1

97.9%

-0.3

-1,055%

-0.5

-113.6%

-0.2

95.8%

-2.6

-5,009%

-0

59.5%

-0.2

-2.5%

-3.7

-3,104%

Thu nhập khác, ròng

0.6

135.4%

-0.2

-1,045%

0.7

640.2%

-0.1

-111%

-1.6

-2,762%

0

252%

0.1

163.8%

0.9

1,186%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

67.4

138.6%

35.1

115.7%

30.5

49.5%

20.7

183.2%

28.2

-22.4%

16.3

211.1%

20.4

362.3%

7.3

45.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

13.5

-128.2%

7.1

-116.2%

6.6

-53.8%

4.2

-179.6%

5.9

18.6%

3.3

-207.1%

4.3

-351.1%

1.5

-42.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

13.5

-128.2%

7.1

-116.2%

6.6

-53.8%

4.2

-179.6%

5.9

18.6%

3.3

-207.1%

4.3

-351.1%

1.5

-42.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

53.8

141.3%

28

115.6%

23.8

48.3%

16.5

184.1%

22.3

-23.4%

13

212.2%

16.1

365.4%

5.8

46%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

53.8

141.3%

28

115.6%

23.8

48.3%

16.5

184.1%

22.3

-23.4%

13

212.2%

16.1

365.4%

5.8

46%

EPS Quý

2,991

141.4%

1,554

115.5%

1,324

48.3%

919

184.5%

1,239

-23.4%

721

212.1%

893

365.1%

323

46.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính