Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.29 -0.01 (-0.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLH | 81,900 | |
| KL MUA chủ động | 59,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 3.29 | -0.01 -0.30% | 0.27 | 81,900 | 0 | 0 |
14/10 | 3.3 | 0.06 +1.85% | 0.43 | 132,800 | 0 | 0 |
13/10 | 3.24 | 0.04 +1.25% | 0.34 | 103,500 | 0 | 0 |
12/10 | 3.2 | 0.08 +2.56% | 0.55 | 174,500 | 0 | 0 |
09/10 | 3.12 | 0.02 +0.65% | 0.33 | 105,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)