24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TLH
TLH (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên

3.29 -0.01 (-0.30%)

Hỏi M.AI
KL: 81,900 CP Cập nhật lúc 15:09:26 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,051.5

-44.1%

1,032.5

-20.1%

959.4

-46%

1,188.9

-27.2%

1,880.4

15.1%

1,291.6

2.4%

1,777.1

-18.1%

1,632.9

23.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-1,450%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99.6%

0

77.2%

Doanh thu thuần

1,051.5

-44.1%

1,032.5

-20.1%

959.4

-46%

1,188.9

-27.2%

1,880.4

15.1%

1,291.6

2.4%

1,777.1

-18.1%

1,632.9

23.3%

Giá vốn hàng bán

1,014.1

44.5%

986.2

20.4%

928.6

53.2%

1,146

32.5%

1,827.3

-7.5%

1,238.3

-1.6%

1,986.1

7%

1,697.5

-31.7%

Lợi nhuận gộp

37.4

-29.6%

46.3

-13.3%

30.8

114.7%

42.9

166.4%

53.1

179.9%

53.3

25.9%

-209

-726.5%

-64.7

-280.7%

Thu nhập tài chính

4.1

-51%

4.2

-35.8%

4

-62.8%

6.6

-82.1%

8.3

-15.6%

6.6

-17%

10.7

30.5%

36.9

185.2%

Chi phí tài chính

23.3

21.4%

22.2

25.4%

28.6

40.9%

22.5

11.3%

29.6

44.2%

29.7

-34.4%

48.3

-42.5%

25.4

7.4%

Chi phí tiền lãi

19.9

26.5%

18.4

30.6%

19.4

43.4%

18.1

15.6%

27.1

2.7%

26.6

-31.6%

34.4

-25.3%

21.5

12.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.4

37%

0.3

34.9%

-0.2

99.5%

0.2

100.6%

0.3

101.7%

0.3

177.2%

-32.5

-2,798%

-43.3

-9,406%

Chi phí bán hàng

4.2

72.1%

14.4

-3.4%

4.7

72.3%

10.5

11.5%

15

-6.7%

13.9

3.7%

16.9

-48.8%

11.9

-17.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.1

18.1%

9

34.5%

11.4

37.6%

9.3

35.4%

12.4

10.5%

13.7

-10.1%

18.2

-42.2%

14.5

-36.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.3

-8.5%

5.3

90.3%

-10

96.8%

7.4

106%

4.7

103%

2.8

109.5%

-314.1

-1,684%

-122.9

-12,862%

Thu nhập khác

3.6

635.5%

1.1

79.7%

0.1

-99.3%

0.2

-29.6%

0.5

-30.8%

0.6

-27.4%

21.6

45%

0.3

-95.4%

Chi phí khác

-0.1

89.4%

-0

99.8%

-0.4

93.6%

-0

92.2%

-0.5

-157.2%

-0.4

-13,563%

-6.1

N/A

-0.1

25.2%

Thu nhập khác, ròng

3.6

32,529%

1.1

463.6%

-0.2

-101.6%

0.2

20.5%

0

-97.9%

0.2

-76.8%

15.5

4%

0.2

-97.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.8

68.3%

6.4

115.4%

-10.2

96.6%

7.5

106.1%

4.7

103%

3

36.1%

-298.7

-10,843%

-122.7

-1,923%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

-35.2%

N/A

N/A

0.1

100.4%

N/A

N/A

0.7

N/A

N/A

N/A

24.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

-35.2%

N/A

N/A

0.1

100.4%

N/A

N/A

0.7

-47.1%

N/A

N/A

24.1

-146.6%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.3

55.5%

6.4

115.4%

-10.1

96.9%

7.5

106.1%

5.3

103.5%

3

212.4%

-322.8

-2,482%

-122.7

-2,460%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.3

-187.7%

0.2

33%

-0.8

86.8%

0.9

136.5%

0.3

110.6%

0.1

122.5%

-6.1

-4,864%

-2.5

-2,346%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.6

72.5%

6.2

119.6%

-9.3

97.1%

6.6

105.5%

5

103.3%

2.8

219%

-316.7

-2,408%

-120.2

-2,462%

EPS Quý

77

75%

55

120%

-83

97.1%

59

105.5%

44

103.3%

25

212.5%

-2,820

-2,395%

-1,070

-2,477%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính