24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TLH
TLH (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên

3.29 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 75,700 CP Cập nhật lúc 14:45:15 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,051.5

-44.1%

1,032.5

-20.1%

959.4

-46%

1,188.9

-27.2%

1,880.4

15.1%

1,291.6

2.4%

1,777.1

-18.1%

1,632.9

23.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-1,450%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99.6%

0

77.2%

Doanh thu thuần

1,051.5

-44.1%

1,032.5

-20.1%

959.4

-46%

1,188.9

-27.2%

1,880.4

15.1%

1,291.6

2.4%

1,777.1

-18.1%

1,632.9

23.3%

Giá vốn hàng bán

1,014.1

44.5%

986.2

20.4%

928.6

53.2%

1,146

32.5%

1,827.3

-7.5%

1,238.3

-1.6%

1,986.1

7%

1,697.5

-31.7%

Lợi nhuận gộp

37.4

-29.6%

46.3

-13.3%

30.8

114.7%

42.9

166.4%

53.1

179.9%

53.3

25.9%

-209

-726.5%

-64.7

-280.7%

Thu nhập tài chính

4.1

-51%

4.2

-35.8%

4

-62.8%

6.6

-82.1%

8.3

-15.6%

6.6

-17%

10.7

30.5%

36.9

185.2%

Chi phí tài chính

23.3

21.4%

22.2

25.4%

28.6

40.9%

22.5

11.3%

29.6

44.2%

29.7

-34.4%

48.3

-42.5%

25.4

7.4%

Chi phí tiền lãi

19.9

26.5%

18.4

30.6%

19.4

43.4%

18.1

15.6%

27.1

2.7%

26.6

-31.6%

34.4

-25.3%

21.5

12.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.4

37%

0.3

34.9%

-0.2

99.5%

0.2

100.6%

0.3

101.7%

0.3

177.2%

-32.5

-2,798%

-43.3

-9,406%

Chi phí bán hàng

4.2

72.1%

14.4

-3.4%

4.7

72.3%

10.5

11.5%

15

-6.7%

13.9

3.7%

16.9

-48.8%

11.9

-17.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.1

18.1%

9

34.5%

11.4

37.6%

9.3

35.4%

12.4

10.5%

13.7

-10.1%

18.2

-42.2%

14.5

-36.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.3

-8.5%

5.3

90.3%

-10

96.8%

7.4

106%

4.7

103%

2.8

109.5%

-314.1

-1,684%

-122.9

-12,862%

Thu nhập khác

3.6

635.5%

1.1

79.7%

0.1

-99.3%

0.2

-29.6%

0.5

-30.8%

0.6

-27.4%

21.6

45%

0.3

-95.4%

Chi phí khác

-0.1

89.4%

-0

99.8%

-0.4

93.6%

-0

92.2%

-0.5

-157.2%

-0.4

-13,563%

-6.1

N/A

-0.1

25.2%

Thu nhập khác, ròng

3.6

32,529%

1.1

463.6%

-0.2

-101.6%

0.2

20.5%

0

-97.9%

0.2

-76.8%

15.5

4%

0.2

-97.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.8

68.3%

6.4

115.4%

-10.2

96.6%

7.5

106.1%

4.7

103%

3

36.1%

-298.7

-10,843%

-122.7

-1,923%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

-35.2%

N/A

N/A

0.1

100.4%

N/A

N/A

0.7

N/A

N/A

N/A

24.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

-35.2%

N/A

N/A

0.1

100.4%

N/A

N/A

0.7

-47.1%

N/A

N/A

24.1

-146.6%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.3

55.5%

6.4

115.4%

-10.1

96.9%

7.5

106.1%

5.3

103.5%

3

212.4%

-322.8

-2,482%

-122.7

-2,460%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.3

-187.7%

0.2

33%

-0.8

86.8%

0.9

136.5%

0.3

110.6%

0.1

122.5%

-6.1

-4,864%

-2.5

-2,346%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.6

72.5%

6.2

119.6%

-9.3

97.1%

6.6

105.5%

5

103.3%

2.8

219%

-316.7

-2,408%

-120.2

-2,462%

EPS Quý

77

75%

55

120%

-83

97.1%

59

105.5%

44

103.3%

25

212.5%

-2,820

-2,395%

-1,070

-2,477%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính