Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.40 +0.10 (+1.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TIG | 1,871,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,227,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 517,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 126,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:13:44 | TIG | 5.4 | 190,000 | 1,026,000,000 | 1,831,000,000 |
13:30:00 | TIG | 5.3 | 50,000 | 265,000,000 | 805,000,000 |
11:17:51 | TIG | 5.4 | 100,000 | 540,000,000 | 540,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 5.4 | 0.1 +1.89% | 9.94 | 1,871,400 | 1.83 | 340,000 |
21/10 | 5.3 | -0.1 -1.85% | 4.3 | 817,100 | 1.66 | 300,000 |
20/10 | 5.4 | 0 0.00% | 2.68 | 501,800 | 0 | 0 |
19/10 | 5.4 | 0 0.00% | 9.8 | 1,848,300 | 5.73 | 1,062,000 |
16/10 | 5.4 | 0 0.00% | 1.45 | 270,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)