24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TIG
TIG (HNX)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng long

5.40 +0.10 (+1.89%)

Hỏi M.AI
KL: 1,871,400 CP Cập nhật lúc 15:10:04 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

143

-44.4%

155.5

-59.3%

261.8

-34%

170.9

-55.2%

257.3

-17.6%

382.2

-5.8%

396.6

-3.2%

381

18.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

143

-44.4%

155.5

-59.3%

261.8

-34%

170.9

-55.2%

257.3

-17.6%

382.2

-5.8%

396.6

-3.2%

381

18.2%

Giá vốn hàng bán

116.3

51.8%

128.2

58.4%

170.1

50.4%

145.5

52.1%

241.3

7.5%

307.9

7.3%

343

7.2%

303.6

-8.7%

Lợi nhuận gộp

26.7

66.8%

27.3

-63.3%

91.7

70.9%

25.4

-67.2%

16

-68.8%

74.3

1%

53.6

33.5%

77.5

80.3%

Thu nhập tài chính

25

2.4%

23.5

106%

7.6

-67.2%

21.7

-4%

24.5

-57.1%

11.4

-35.7%

23.2

120.4%

22.6

-57.6%

Chi phí tài chính

21.1

-206.9%

8.7

-41.4%

25.4

65.9%

7.2

-78.5%

6.9

2.5%

6.2

-929.8%

74.4

-2,244%

4

-3,223%

Chi phí tiền lãi

20.8

-211.8%

8.7

-41.4%

28.9

-486.1%

5.8

-45.4%

6.7

5.2%

6.2

-929.8%

7.5

335.6%

4

-3,223%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.6

-20,540%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

-96.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

98.3%

Chi phí bán hàng

2

-711.4%

4.5

-2,943%

7.1

-9,081%

3.7

-86.8%

0.2

89.7%

0.1

96.9%

0.1

95.5%

2

72.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

24.1

17.5%

23.4

1.4%

26.1

-150.3%

23.3

-236.6%

29.2

-318.3%

23.7

-390%

10.4

-12.3%

6.9

-26.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4

-3.7%

14.2

-74.5%

40.8

604.5%

12.8

-85.3%

4.2

-95.4%

55.7

-31.3%

-8.1

-119.7%

87

10.4%

Thu nhập khác

0

-99.7%

0.8

-19.7%

-1.1

-216.4%

1.1

177.5%

2.7

456.4%

1

4,273%

1

1,574%

0.4

-50.8%

Chi phí khác

-2

-142.8%

-3.7

-28.3%

-2.8

20%

-5.8

35.5%

-0.8

75.3%

-2.9

-899.6%

-3.4

-91%

-9.1

-457.7%

Thu nhập khác, ròng

-2

-204.5%

-3

-51.7%

-3.9

-58.9%

-4.8

45%

1.9

166.9%

-2

-626.5%

-2.5

-40.9%

-8.7

-928.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2

-66.6%

11.3

-79.1%

36.9

450%

8

-89.8%

6.1

-93.1%

53.8

-33.5%

-10.5

-126.8%

78.3

0.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.2

-237%

5.2

66.6%

10.5

-371.9%

5.4

68.2%

1.5

91.6%

15.6

48%

3.9

120.7%

16.9

-3.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.2

-237%

5.2

66.6%

10.5

-371.9%

5.4

68.2%

1.5

91.6%

15.6

48%

3.9

120.7%

16.9

-3.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-3.1

-168.7%

6

-84.2%

26.4

495.2%

2.6

-95.7%

4.6

-93.5%

38.2

-25%

-6.7

-132.3%

61.4

-0.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

103.7%

-0.9

-749.8%

-1.1

75.8%

-0.9

-189.3%

-0.5

-129%

-0.1

-106.6%

-4.6

-100.6%

1

101.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-3.2

-161.8%

6.9

-81.9%

27.5

1,431%

3.5

-94.2%

5.1

-92.6%

38.3

-22.4%

-2.1

-109%

60.5

-52.5%

EPS Quý

-17

-165.4%

36

-81.8%

150

554.5%

14

-95.6%

26

-92.5%

198

-24.7%

-33

-130.8%

317

-9.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính