24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TID
TID (UPCOM)

Công ty cổ phần Tổng công ty Tín Nghĩa

18.50 -0.30 (-1.60%)

Hỏi M.AI
KL: 1,600 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,673.9

3.2%

3,310.3

-22.7%

2,794.5

-22.6%

2,761.1

17.5%

3,559.9

18.9%

4,282.7

54%

3,612.9

39.3%

2,350

37.7%

Các khoản giảm trừ

0.5

65.3%

0.2

-307.4%

0.3

64.1%

0.1

93%

1.6

-411.1%

0

96.7%

0.9

-143.4%

1

-1,468%

Doanh thu thuần

3,673.3

3.2%

3,310.1

-22.7%

2,794.2

-22.6%

2,761

17.5%

3,558.3

18.9%

4,282.7

54.1%

3,612

39.3%

2,349

37.6%

Giá vốn hàng bán

3,476.6

-9.2%

3,099

23.6%

2,569.1

24.3%

2,535.1

-17.2%

3,182.7

-13.8%

4,056.4

-56.5%

3,393.7

-44.6%

2,163.2

-39.4%

Lợi nhuận gộp

196.7

-47.6%

211.1

-6.7%

225.1

3.1%

225.9

21.5%

375.6

90.8%

226.3

20.9%

218.3

-10.9%

185.9

19.7%

Thu nhập tài chính

161.3

-2.1%

95.2

-80.2%

174.7

71.9%

85

196.5%

164.8

39.3%

480

1,933%

101.7

-6.4%

28.7

-67.8%

Chi phí tài chính

496.2

-653.9%

52.9

13.5%

52.9

-22.9%

39.6

17.3%

65.8

-43.8%

61.2

-72.6%

43

45.3%

47.9

-231.8%

Chi phí tiền lãi

80

-30.3%

51

10.8%

47.8

-12.6%

41.4

-29.8%

61.4

-68.5%

57.2

-73.8%

42.4

32.6%

31.9

-199.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

7.3

125.9%

-5.1

-429.8%

11.1

432.2%

1.4

-60.2%

3.3

93.1%

1.5

157.1%

-3.3

-229.9%

3.4

767.8%

Chi phí bán hàng

27.2

35.9%

27.2

21.1%

38.6

-3.9%

35.5

-20.1%

42.5

-23.2%

34.5

3.4%

37.2

7.5%

29.6

5.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

50.8

23.1%

41.7

7.2%

57.3

20.9%

37.9

28.3%

66.1

-47%

45

26.2%

72.4

-136.9%

52.9

11.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-208.8

-156.5%

179.4

-68.4%

262.2

59.8%

199.2

127.4%

369.4

92.8%

567.2

615.2%

164

-20.7%

87.6

-36.7%

Thu nhập khác

304.6

17,419%

6.7

0.1%

8.8

-91.7%

4.6

-35%

1.7

-44.1%

6.7

232.7%

106.5

1,697%

7.1

234.7%

Chi phí khác

-81.7

-1,289%

-3.1

97.9%

-183.1

-161.6%

-5

57.1%

-5.9

72.5%

-147.1

-636.2%

-70

-1,383%

-11.5

-271.6%

Thu nhập khác, ròng

222.9

5,486%

3.7

102.6%

-174.2

-577.2%

-0.3

92.2%

-4.1

77.3%

-140.4

-681.7%

36.5

2,923%

-4.5

-350.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

14.1

-96.1%

183.1

-57.1%

87.9

-56.2%

198.8

139.2%

365.2

110.7%

426.8

595.7%

200.6

-3.6%

83.1

-39.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

22

80.7%

33.2

73.1%

59.3

-55.2%

96.1

-236.2%

114.2

-174.1%

123.8

-421.2%

38.2

20.7%

28.6

9.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.9

-111.7%

1.5

-125.3%

44.4

86.5%

56.4

595.8%

41.4

3,139%

5.8

10.1%

23.8

151.9%

8.1

722.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

26.9

63%

34.7

70.6%

15

-3.7%

39.7

-94%

72.7

-80.1%

118

-537.4%

14.4

84.7%

20.5

33%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-12.8

-104.4%

148.4

-52%

73

-60.8%

159.1

154%

292.5

120%

308.7

621%

186.1

63.2%

62.6

-41.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

35.3

-32.9%

27.7

61.4%

56.3

14.7%

24.8

130.1%

52.7

32.4%

17.2

18.9%

49.1

443.3%

10.8

-68%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-48.1

-120%

120.6

-58.6%

16.7

-87.8%

134.3

159%

239.8

157.3%

291.6

927.7%

137.1

6.8%

51.8

-29%

EPS Quý

-240

-120.5%

603

-58.6%

84

-88.3%

671

159.1%

1,169

171.9%

1,458

926.8%

721

12.3%

259

-29%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính