Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THG | 9,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 25.6 | 0 0.00% | 0.25 | 9,900 | 0 | 0 |
05/11 | 25.6 | 0 0.00% | 0.35 | 13,700 | 0 | 0 |
04/11 | 25.6 | -0.15 -0.58% | 0.37 | 14,400 | 0 | 0 |
03/11 | 25.75 | -0.05 -0.19% | 0.07 | 2,900 | 0 | 0 |
02/11 | 25.8 | -0.65 -2.46% | 0.32 | 12,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)