24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
THG
THG (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang

26.95 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 18,300 CP Cập nhật lúc 14:45:15 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
2,590
555.56
21.45
200
33.57
16.79
160
27.27
17.04
1
447.03
17.26
39.38
19.69
32.01
20.01
Luỹ kế
1,003
38.71
72.95
36.48
59.28
37.05
2025
4
1,976
707.25
35.79
200
54.3
27.15
160
43.34
27.09
3
566.47
28.67
56.89
28.45
45.25
28.28
2
624.8
31.62
52.19
26.09
40.64
25.4
1
514.38
26.03
38.1
19.05
31.01
19.38
Cả năm
2,413
122.11
201.48
100.74
160.23
100.15
2024
4
1,745
617.88
35.41
175
69.53
39.73
140
55.69
39.78
3
548.34
31.42
62.22
35.55
50.64
36.17
2
376.13
21.55
20.99
11.99
17.92
12.8
1
324.85
18.62
21.76
12.43
17.56
12.54
Cả năm
1,867
107
174.49
99.71
141.81
101.3
2023
4
1,669
440.3
26.38
187.5
25.34
13.51
150
20.47
13.64
3
468.52
28.07
50.23
26.79
38.61
25.74
2
405.71
24.31
39.01
20.8
30.78
20.52
1
355.25
21.29
37.33
19.91
30.19
20.12
Cả năm
1,670
100.05
147.28
78.55
116.66
77.78
2022
4
1,606
495.12
30.83
215
41.17
19.15
172
33.45
19.45
3
388.35
24.18
35.01
16.29
27.56
16.02
2
413.53
25.75
66.34
30.86
48.93
28.45
1
351.03
21.86
38.96
18.12
31.32
18.21
Cả năm
1,648
102.62
181.56
84.45
142.13
82.63
2021
4
1,700
381
22.41
212.5
47.73
22.46
170
35.18
20.69
3
154.95
9.11
22.91
10.78
20.07
11.81
2
407.91
23.99
49.77
23.42
39.04
22.96
1
369.44
21.73
41.98
19.75
35.5
20.88
Cả năm
1,319
77.59
162.57
76.5
128.04
75.32
2020
4
1,400
477.79
34.13
143.75
55.04
38.29
115
44.09
38.34
3
388.99
27.78
35.58
24.75
30.07
26.15
2
572.42
40.89
80.72
56.15
67.91
59.05
1
342.26
24.45
26.82
18.66
23.66
20.57
Cả năm
1,782
127.3
200.2
139.27
167.54
145.68
2019
4
1,079
431.53
39.99
100.28
38.43
38.33
80.22
32.59
40.62
3
323.13
29.94
33.83
33.73
27.91
34.79
2
344.27
31.9
30.69
30.6
23.01
28.68
1
203.25
18.84
28.75
28.67
20.87
26.02
Cả năm
1,293
119.83
133.63
133.26
106.06
132.2
Hiệu quả kinh doanh