Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.48 -0.02 (-0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDC | 19,100 | |
| KL MUA chủ động | 8,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 8,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 6.48 | -0.02 -0.31% | 0.12 | 19,100 | 0 | 0 |
05/11 | 6.5 | 0 0.00% | 0.11 | 16,700 | 0 | 0 |
04/11 | 6.5 | 0.04 +0.62% | 0.65 | 102,800 | 0 | 0 |
03/11 | 6.46 | 0.06 +0.94% | 0.31 | 48,700 | 0 | 0 |
02/11 | 6.4 | -0.2 -3.03% | 0.3 | 46,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)