24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TDC
TDC (HOSE)

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương

6.41 -0.01 (-0.16%)

Hỏi M.AI
KL: 209,100 CP Cập nhật lúc 14:45:15 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

558.6

8.9%

231.7

77%

1,196.3

55%

685.4

269.8%

512.8

332.6%

130.9

9.8%

771.9

221.6%

185.4

30.4%

Các khoản giảm trừ

6.1

19.3%

0.6

87.2%

33.9

-328.2%

1.4

89.8%

7.6

-169%

4.7

-32,333%

7.9

92.8%

13.6

-72.1%

Doanh thu thuần

552.5

9.4%

231.1

83.1%

1,162.5

52.2%

684

298.3%

505.2

336.6%

126.2

5.9%

763.9

484.9%

171.7

27.9%

Giá vốn hàng bán

464.4

-5.3%

177.3

-70.3%

865.6

-135.6%

569.5

-737.6%

440.9

-433.1%

104.1

-16.7%

367.3

-550%

68

18.6%

Lợi nhuận gộp

88

37%

53.8

143.4%

296.8

-25.1%

114.5

10.4%

64.3

94.8%

22.1

-26.3%

396.6

435.4%

103.7

104.5%

Thu nhập tài chính

1.4

-98.3%

0.1

-99.8%

8.3

119.3%

37.9

N/A

86.5

-30.7%

44.8

N/A

3.8

-69.6%

0

-8.7%

Chi phí tài chính

40.9

35.9%

16.6

20.7%

43.3

17.4%

25

9.5%

63.7

-13.4%

20.9

23.4%

52.4

19.9%

27.6

4.8%

Chi phí tiền lãi

40.8

35.9%

16.6

20.7%

43.3

17.4%

25

9.5%

63.7

-13.4%

20.9

23.4%

52.4

19.9%

27.6

4.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.8

38.5%

3.7

168.3%

2.2

-17.9%

N/A

N/A

2

286.7%

1.4

197.4%

2.7

8,915%

-0.9

-335%

Chi phí bán hàng

12.9

46.9%

8.4

11.8%

43.9

-3.3%

18.7

-71.7%

24.3

-74.6%

9.5

27.1%

42.5

-188.8%

10.9

11.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.3

-12.8%

21.8

-25%

28.7

-34%

20.8

-52.3%

18.9

-34.4%

17.4

-38.8%

21.4

36.8%

13.7

-13.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

17.3

-62.4%

10.9

-46.9%

191.4

-33.2%

87.9

73.6%

45.9

-38.1%

20.4

190.9%

286.7

1,139%

50.7

2,479%

Thu nhập khác

0.5

-50.8%

0

-49.5%

0.6

43.7%

3.6

-7.7%

1

-29.2%

0.1

-94.3%

0.4

760.1%

3.9

1,661%

Chi phí khác

-13.7

N/A

-0.7

-258.1%

-26.4

-1,633%

-1.6

-250.6%

-0

100%

-0.2

93.1%

-1.5

83.2%

-0.5

89.2%

Thu nhập khác, ròng

-13.2

-1,408%

-0.6

-424.3%

-25.8

-2,263%

2

-42.2%

1

96.6%

-0.1

92.3%

-1.1

88.1%

3.4

176.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.1

-91.3%

10.2

-49.7%

165.6

-42%

89.9

66.3%

47

-37.2%

20.3

184.5%

285.6

877.5%

54.1

917.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.6

-221.7%

1.1

-87.8%

46.2

-185.3%

1.1

-1,847%

0.5

12.8%

0.6

N/A

16.2

-6,511%

0.1

85.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

3.3

155.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.3

11,193%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.6

-221.7%

1.1

-87.8%

42.8

-188%

1.1

-1,847%

0.5

12.8%

0.6

N/A

14.9

-5,697%

0.1

85.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.5

-94.6%

9.1

-53.7%

122.8

-54.6%

88.9

64.4%

46.5

-37.4%

19.7

182.1%

270.7

831.9%

54

873.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.4

134.6%

0.9

87.1%

1

-44.6%

1

55.4%

0.6

-28.3%

0.5

174.5%

1.8

1,565%

0.6

1,911%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.1

-97.5%

8.2

-57.3%

121.8

-54.7%

87.9

64.5%

45.9

-37.5%

19.3

182.3%

269

829.5%

53.4

861.2%

EPS Quý

3

-99.2%

57

-70.2%

1,017

-62.2%

741

39%

366

-50%

191

181.6%

2,689

826.8%

533

850.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính