24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCX
TCX (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương

27.65 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,744.6

40.8%

2,783.2

37.2%

3,365

82.6%

3,164.3

71.5%

2,660

19.1%

2,028.2

19.8%

1,843.2

19.8%

1,844.8

8.4%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

227

12.9%

266.3

74.3%

285.4

72.6%

318.3

138.1%

201.1

28.8%

152.8

4.8%

165.3

21.1%

133.7

-9.4%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

733.7

48.1%

480.9

33.2%

437.7

111.7%

421

37%

495.5

8.8%

361

70.5%

206.8

-0.4%

307.1

6.6%

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

29.1

19.2%

19.3

45.6%

50.8

278.6%

21.5

64.7%

24.4

97.9%

13.3

9.3%

13.4

6.2%

13.1

7.4%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

2.4

132.7%

2.5

120%

1.4

33.4%

3.1

174.9%

1

17.2%

1.2

-2.2%

1

34.8%

1.1

3,274%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

3,744.6

40.8%

2,783.2

37.2%

3,365

82.6%

3,164.3

71.5%

2,660

19.1%

2,028.2

19.8%

1,843.2

19.8%

1,844.8

8.4%

Chi phí hoạt động kinh doanh

494.6

-125.7%

432.7

-240.5%

464

-84.5%

403.4

-188.2%

219.1

-43.5%

127.1

16%

251.5

-67.6%

140

4.2%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

3,250

33.1%

2,350.5

23.6%

2,901

82.3%

2,760.9

62%

2,440.9

17.3%

1,901.1

23.3%

1,591.8

14.6%

1,704.8

9.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

140.1

5.3%

161.2

-17%

202.6

-6.3%

170.7

-25.1%

148

-20.1%

137.7

-18.1%

190.5

-14%

136.5

-14.3%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

2,096.6

21%

1,458.7

11.3%

2,041.4

118.8%

2,023.9

84.6%

1,733.1

7.5%

1,310.7

13%

932.8

5.8%

1,096.5

-4.5%

Thu nhập khác

49.7

N/A

0.1

428.3%

0

-37.3%

0.5

302.8%

0

65.4%

0

-6.9%

0

-90.8%

0.1

42,256%

Chi phí khác

-49.4

-88,958%

-0.3

66.4%

-0.1

-8.3%

-0

-101.1%

-0.1

92.9%

-0.9

-2,704%

-0.1

96.1%

0.4

380.8%

Lợi nhuận khác

0.3

1,395%

-0.2

72.7%

-0

-117.2%

0.5

-13.5%

-0

96.9%

-0.8

-4,363%

-0

98.3%

0.6

459.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

2,097

21%

1,458.4

11.3%

2,041.3

118.8%

2,024.4

84.5%

1,733.1

7.5%

1,309.8

12.9%

932.8

6%

1,097.1

-4.5%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

409.7

-31.4%

311.5

-4.5%

407.8

-113.2%

405

-85.5%

311.8

1.1%

298.2

-29%

191.3

-7.7%

218.3

6.5%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

4.7

491.9%

0.7

171.1%

0.4

-109.1%

0.1

108.8%

1.2

-262%

1

-16.1%

4.8

101.5%

1.1

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

1,691.9

19.1%

1,147.6

13.6%

1,633.1

118.8%

1,619.5

84.5%

1,420.1

9.4%

1,010.7

8.9%

746.2

5.8%

877.6

-4.1%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

1,691.9

19.1%

1,147.6

13.6%

1,633.1

118.8%

1,619.5

84.5%

1,420.1

9.4%

1,010.7

8.9%

746.2

5.8%

877.6

-4.1%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

527

-57.1%

497

N/A

N/A

N/A

767

N/A

1,230

-88%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau