24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCI
TCI (HOSE)

Công ty cổ phần Chứng khoán Thành Công

9.82 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 128,000 CP Cập nhật lúc 15:09:25 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
232.94
50.95
21.87
17.91
36.99
206.55
14.33
35.82
250
1
81.14
34.83
2.28
12.75
0.53
3.69
Luỹ kế
132.09
56.7
39.27
219.3
36.35
253.69
2025
4
276.59
98.37
35.57
125
-112.15
-89.72
100
-91.81
-91.81
3
147.56
53.35
86.19
68.95
71.71
71.71
2
74.49
26.93
20.01
16.01
17.34
17.34
1
74.68
27
29.47
23.58
23.54
23.54
Cả năm
395.11
142.85
14.46
11.57
11.72
11.72
2024
4
213.48
54.32
25.44
100.86
-1.35
-1.34
80.69
1.07
1.33
3
55.91
26.19
22.84
22.65
21.38
26.5
2
62.07
29.08
14.3
14.18
11.66
14.46
1
56.52
26.47
22.97
22.78
22.62
28.03
Cả năm
228.82
107.18
58.77
58.27
56.74
70.32
2023
4
255.67
38.59
15.09
141.56
4.73
3.34
113.25
4.97
4.38
3
56.21
21.99
25.38
17.93
20.91
18.46
2
46.16
18.06
29.36
20.74
25.63
22.63
1
28.16
11.01
7.8
5.51
6.76
5.97
Cả năm
169.12
66.15
67.27
47.52
58.26
51.44
2022
4
0
51.47
0
0
7.49
0
0
4.18
0
3
43.94
0
16.78
0
14.05
0
2
48.24
0
22.57
0
19.26
0
1
73.9
0
40.89
0
34.48
0
Cả năm
212.28
0
85.77
0
70
0
2021
4
186.2
72.04
38.69
100.1
31.18
31.15
80.08
23.72
29.63
3
69.57
37.36
50.44
50.39
40.52
50.6
2
74.84
40.19
52.83
52.78
42.3
52.82
1
100.51
53.98
82.75
82.66
66.53
83.07
Cả năm
316.96
170.22
217.19
216.97
173.07
216.12
2020
4
57.7
33.67
58.36
14.35
-0.03
-0.24
11.48
0.44
3.84
3
43.5
75.4
28.09
195.74
22.98
200.14
2
49.33
85.49
30.78
214.52
25.44
221.61
1
17.4
30.15
-19.17
-133.6
-14.14
-123.17
Cả năm
143.9
249.4
39.67
276.42
34.72
302.41
2019
4
32.6
31.85
97.69
13.43
10.58
78.77
10.74
7.44
69.27
3
27.01
82.84
8.85
65.89
6.82
63.49
2
29.33
89.97
10.7
79.65
10.29
95.76
1
25.94
79.57
3.94
29.36
3.94
36.7
Cả năm
114.12
350.08
34.07
253.66
28.12
261.75
Hiệu quả kinh doanh