24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCI
TCI (HOSE)

Công ty cổ phần Chứng khoán Thành Công

9.82 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 128,000 CP Cập nhật lúc 15:09:25 15/10

Tổng hợp trong phiên TCI

Giá trần 10.50
Giá TC 9.82
Giá sàn 9.14
NN mua 0
Cao nhất 9.90
Trung bình 9.76
Thấp nhất 9.65
NN bán 1,800
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
3,300 9.7
9.82 4,100
8,900 9.65
9.87 16,500
9,700 9.6
9.89 8,200
21,900
28,800

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

50.9

81.1

98.4

147.6

74.5

74.7

54.3

55.9

Chi phí hoạt động kinh doanh

2.8

64.1

196.7

40.4

17.1

12.8

30.1

17.3

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

48.2

17

-98.3

107.2

57.3

61.9

24.2

38.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

94.5

21

-100

72.6

77

82.9

44.5

69

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

37.1

2.5

-111.5

86.5

20.6

30.5

-0.8

22.8

Lợi nhuận khác

-0.1

-0.2

-0.6

-0.3

-0.6

-1

-0.6

0

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

37

2.3

-112.1

86.2

20

29.5

-1.3

22.8

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

35.8

0.5

-91.8

71.7

17.3

23.5

1.1

21.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

70.4

0.6

-93.4

48.8

23.4

31.6

2

38.3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 101
P/E 4QGN 69.89
EPS 4 quý gần nhất 141
KLGD 10 phiên 152,300
EPS pha loãng 141
ROE 4QGN 1.18
ROA 4QGN 0.55
Giá trị sổ sách 11,425
P/B 0.86
Beta 0.63
EV/EBIT 30.51
EV/EBITDA 25.79
Vốn hóa (tỷ) 1,135 (+0)
Slg niêm yết 115,620,964
Slg lưu hành 115,620,964
Giá cao nhất 52T 12.45
Slg TDCN 46,248,385
Giá thấp nhất 52T 8.19
Tỷ lệ free-float (%) 40
Room NN 115,620,964
% NN sở hữu 5.01
Room NN còn lại 109,832,011

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TCI

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty cổ phần Chứng khoán Thành Công
Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thành Công (TCSC) được thành lập theo Quyết định số 81/UBCK-GP ngày 31/01/2008 với vốn điều lệ là 360 tỷ đồng. Với thế mạnh là công ty thành viên của Tập Đoàn Thành Công, TCSC có sứ mệnh trở thành một trong những công ty tài chính uy tín hàng đầu, đem đến cho thị trường chứng khoán Việt Nam những giá trị khác biệt, cung cấp cho khách hàng những sản phẩm dịch vụ chất lượng cao và đa dạng.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.