24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCH
TCH (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy

12.75 +0.80 (+6.69%)

Hỏi M.AI
KL: 20,992,900 CP Cập nhật lúc 15:09:26 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

1,960.9

466.9%

453.5

16.2%

394.1

-54.1%

317

-79.7%

345.9

-75.6%

390.4

-52.9%

858.8

-47%

1,561

-3.2%

Các khoản giảm trừ

2.7

N/A

2.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,958.2

466.1%

450.9

15.5%

394.1

-54.1%

317

-79.7%

345.9

-75.6%

390.4

-52.9%

858.8

-47%

1,561

-3.2%

Giá vốn hàng bán

1,001.9

-290.6%

310.7

-12%

271.6

46%

293.3

70.9%

256.5

70.9%

277.5

41.9%

503.4

44%

1,007.3

-4.8%

Lợi nhuận gộp

956.3

969.4%

140.3

24.3%

122.4

-65.5%

23.7

-95.7%

89.4

-83.3%

112.9

-67.9%

355.4

-50.7%

553.7

-15.1%

Thu nhập tài chính

74.7

85.8%

100.8

178.9%

93.2

105.3%

82.7

152.5%

40.2

8.1%

36.1

56%

45.4

36.1%

32.7

-62.3%

Chi phí tài chính

1.1

N/A

2.1

82.2%

2.2

-667.5%

1.8

81.2%

N/A

N/A

11.8

-148.3%

0.4

2.1%

9.5

72.1%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

94.9%

N/A

N/A

0.1

N/A

0.4

-20.5%

0.4

98.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

77.1

-144.1%

30.1

16.3%

34.6

33.7%

29.8

59.9%

31.6

52.2%

36

38.7%

52.2

57.9%

74.3

34.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.8

23.1%

18.3

15.6%

22.1

17.4%

18.4

13.8%

28.4

67%

21.7

17.7%

26.7

-67%

21.3

-23.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

925.4

1,229%

199.3

150.7%

156.8

-51.4%

56.5

-88.3%

69.6

-83.7%

79.5

-72.1%

322.3

-47.6%

481.3

-16.2%

Thu nhập khác

4.7

7.2%

2.4

33.8%

-0.2

89.6%

8.5

7.9%

4.4

457.6%

1.8

-77.1%

-1.7

-137.4%

7.8

2.8%

Chi phí khác

-1.6

-19.1%

-0.8

77%

-18.2

-15,631%

-0.8

87.2%

-1.3

98.7%

-3.6

-89.9%

-0.1

93.4%

-6.2

-1,552%

Thu nhập khác, ròng

3.1

2%

1.6

192.6%

-18.4

-921%

7.7

365.3%

3.1

103.1%

-1.8

-128.8%

-1.8

-165.2%

1.6

-77.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

928.5

1,177%

201

158.4%

138.4

-56.8%

64.1

-86.7%

72.7

-77.9%

77.8

-73.3%

320.5

-48.1%

483

-17%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

179.9

-329.2%

38.9

-62.8%

52.9

6.3%

39.8

61.6%

41.9

30.7%

23.9

64.3%

56.5

34.4%

103.6

12.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.9

-92.5%

1.7

-27.2%

9.7

203.1%

27

7,974%

25.6

363.9%

2.4

-56.6%

9.5

39%

0.3

109.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

178

-988.5%

37.2

-72.8%

43.1

34.5%

12.7

87.7%

16.4

76.7%

21.5

65%

65.9

35.1%

103.3

15.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

750.5

1,232%

163.8

191.2%

95.2

-62.6%

51.4

-86.5%

56.3

-78.2%

56.2

-75.5%

254.5

-50.7%

379.7

-17.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

212.8

1,219%

38.3

108.9%

14.7

-78%

-1

-101.4%

16.1

-58%

18.4

-79.2%

66.9

-67.2%

73.1

-61.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

537.7

1,237%

125.4

231.2%

80.5

-57.1%

52.4

-82.9%

40.2

-81.7%

37.9

-73.1%

187.7

-39.9%

306.6

13.7%

EPS Quý

N/A

N/A

138

142.1%

93

-66.9%

N/A

N/A

59

-82.1%

57

-73%

281

-39.8%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau