24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SVC
SVC (HOSE)

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn

16.75 -1.20 (-6.69%)

Hỏi M.AI
KL: 700 CP Cập nhật lúc 14:45:15 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

6,461

-4.9%

6,448.5

16.2%

7,241.9

-15.1%

8,221.9

21.3%

6,796.5

25.9%

5,549.4

36.6%

8,533.4

29.7%

6,778.4

34.6%

Các khoản giảm trừ

8.8

36.1%

3.3

-73%

10.2

-205.1%

4.8

-134.3%

13.8

-213%

1.9

38.5%

3.4

64.5%

2

52.1%

Doanh thu thuần

6,452.2

-4.9%

6,445.2

16.2%

7,231.7

-15.2%

8,217.1

21.3%

6,782.7

25.8%

5,547.5

36.6%

8,530.1

29.8%

6,776.4

34.7%

Giá vốn hàng bán

5,954.9

5.8%

5,894.2

-15.3%

6,754.2

15.3%

7,736.8

-22.4%

6,324.1

-26.5%

5,110.1

-37%

7,977.1

-29.3%

6,322.9

-35.2%

Lợi nhuận gộp

497.3

8.5%

551.1

26%

477.5

-13.7%

480.3

5.9%

458.6

16.2%

437.5

32.2%

552.9

36.8%

453.5

28%

Thu nhập tài chính

254

51.3%

50.8

63.7%

30

-180.4%

668.7

3,194%

168

108.9%

31

61.9%

37.3

25.8%

20.3

116%

Chi phí tài chính

158.5

-41%

69.4

-10.1%

13.7

78.5%

219.1

-263%

112.4

-117.3%

63

-72.7%

63.8

-35.4%

60.4

-22.5%

Chi phí tiền lãi

149.7

-70.5%

62.9

-36.7%

73

-28.7%

167.2

-261.4%

87.8

-138%

46

-31.6%

56.7

-25.3%

46.3

5.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-2.1

-113.3%

7.8

65%

3.3

-86.6%

3

-70.6%

15.8

-26.4%

4.8

248.7%

24.4

249.1%

10.3

157.9%

Chi phí bán hàng

331.4

-35.4%

317.6

-40.4%

250.9

10.7%

325.1

-35.2%

244.8

-15.6%

226.2

-16.7%

280.9

-17.7%

240.4

-32.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

185.3

-21.8%

189.6

-21.8%

173.9

5.9%

202.4

-31%

152.1

-1.4%

155.7

-30.3%

184.8

-23.4%

154.5

-34.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

74

-44.3%

33.1

17.1%

12.2

-85.7%

405.4

1,308%

132.9

59.9%

28.3

1,764%

85.2

1,526%

28.8

3,663%

Thu nhập khác

11.3

-30.3%

20

-5.9%

18.6

-41.1%

59.5

184.8%

16.2

40%

21.3

108.1%

31.6

378.5%

20.9

36.1%

Chi phí khác

-7.6

-125.9%

-7.3

-165.8%

6.5

-9.1%

-21.5

-89.1%

-3.3

29.8%

-2.7

-22.2%

7.1

222.6%

-11.4

-25%

Thu nhập khác, ròng

3.8

-70.8%

12.7

-31.3%

25.1

-35.2%

38

299.5%

12.9

88.7%

18.5

132.3%

38.7

4,961%

9.5

52.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

77.8

-46.7%

45.9

-2%

37.3

-69.9%

443.4

1,058%

145.8

62.1%

46.8

392.9%

123.9

1,964%

38.3

446.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

28.7

2.1%

12.3

18.4%

30.8

-48.3%

98.9

-681.9%

29.3

-650.7%

15

-103%

20.8

-47%

12.6

-93.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

24.3

N/A

N/A

N/A

0.8

95.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

16.5

-228.3%

0.2

-102.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.4

85%

12.3

18.4%

31.6

15.3%

98.9

-669%

29.3

-709.3%

15

-1,104%

37.3

-2,871%

12.9

-902%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

73.4

-37%

33.6

5.7%

5.7

-93.5%

344.5

1,254%

116.5

35%

31.8

285.3%

86.6

1,724%

25.4

195.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

57.5

37.7%

9.4

-55.1%

6.5

-83.1%

-19.4

-200.6%

41.7

-23.3%

20.9

480.9%

38.2

663.9%

19.2

233.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.9

-78.7%

24.2

121.7%

-0.8

-101.6%

363.9

5,785%

74.8

134.3%

10.9

-20.4%

48.4

319.7%

6.2

117.4%

EPS Quý

70

N/A

360

N/A

N/A

N/A

5,171

5,460%

N/A

N/A

N/A

N/A

717

314.4%

93

116.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính