Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.89 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMC | 28,900 | |
| KL MUA chủ động | 9,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 9.89 | 0 0.00% | 0.28 | 28,900 | 0 | 0 |
13/10 | 9.89 | -0.01 -0.10% | 0.23 | 23,700 | 0 | 0 |
12/10 | 9.9 | 0.2 +2.06% | 0.71 | 72,200 | 0 | 0 |
09/10 | 9.7 | -0.19 -1.92% | 0.33 | 33,900 | 0 | 0 |
08/10 | 9.89 | -0.06 -0.60% | 0.73 | 73,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)