24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SMC
SMC (HOSE)

Công ty Cổ phần Ðầu tư Thương mại SMC

9.89 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 28,900 CP Cập nhật lúc 14:45:13 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,313.8

-32.6%

1,072.6

-41.9%

1,642.1

-24.8%

1,571.9

-31%

1,950.6

-13%

1,847.3

-17.2%

2,182.9

-32%

2,276.6

-27.6%

Các khoản giảm trừ

0.1

-123%

0

95.3%

0.7

-99.9%

0.6

-626.3%

0.3

234.7%

0.6

18.3%

0.3

-79%

0.1

93%

Doanh thu thuần

1,313.7

-32.7%

1,072.5

-41.9%

1,641.5

-24.8%

1,571.2

-31%

1,950.8

-13%

1,846.8

-17.2%

2,182.6

-32.1%

2,276.5

-27.5%

Giá vốn hàng bán

1,275.2

36.1%

1,049.7

41.8%

1,635.1

25.9%

1,573.4

30.6%

1,996.3

12.8%

1,804

16.6%

2,207.6

30.2%

2,266.2

28.8%

Lợi nhuận gộp

38.5

184.7%

22.8

-46.6%

6.3

125.2%

-2.2

-121.3%

-45.5

3.5%

42.7

-36.8%

-25

-151.3%

10.3

125%

Thu nhập tài chính

4.3

-56%

4.7

-17.6%

5.3

7.7%

5.9

-43.3%

9.7

109.7%

5.7

-98.3%

4.9

-83.6%

10.3

-58.2%

Chi phí tài chính

30.7

43.1%

44.8

-123.1%

34.6

47.3%

37

22.6%

53.9

-257.9%

20.1

87%

65.7

16.4%

47.8

44.5%

Chi phí tiền lãi

27.6

17.1%

31.7

28.1%

34.2

-116.1%

36.8

48.7%

33.3

-3.4%

44.1

22.2%

15.8

72.6%

71.8

-8.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-9.2

-1,169%

8.5

335.6%

3.5

175.4%

-1.9

N/A

0.9

371.9%

-3.6

N/A

-4.7

-36.9%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

14.5

23.2%

13.6

24%

15.5

20.8%

16.6

31%

18.9

15.3%

17.9

31.1%

19.6

33.6%

24.1

22.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

41.6

167.9%

20.4

11.2%

200.7

14.2%

29.7

-3.3%

61.3

-148.8%

23

14.3%

175.7

153.8%

28.8

13.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

30

117.8%

-42.9

-165.5%

165.8

152.5%

-81.6

-2%

-169.1

-5.5%

-16.1

-108.7%

65.7

118.3%

-80

52.1%

Thu nhập khác

-2.8

-102.1%

78.9

262.9%

258.5

901.2%

8.1

-28.8%

130.5

12.4%

21.7

651.6%

-32.3

-174.1%

11.4

148.8%

Chi phí khác

0.7

103.3%

-9.3

-81.6%

-36.1

24.5%

-7.8

43.7%

-20.3

3.1%

-5.1

48.8%

-47.8

-241.6%

-13.8

12.6%

Thu nhập khác, ròng

-2.1

-101.9%

69.6

318.4%

222.4

377.9%

0.4

116.5%

110.2

15.8%

16.6

335.5%

-80

-370.5%

-2.3

79%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

27.9

147.4%

26.8

5,250%

388.2

2,799%

-81.2

1.4%

-58.9

9.6%

0.5

-99.7%

-14.4

95.6%

-82.3

53.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.1

109.2%

11.3

N/A

40.5

N/A

3.4

N/A

22.6

8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.1

-740.6%

1.7

555.7%

8.8

184.8%

0

88.7%

0.3

169.6%

0.4

-288.8%

10.3

-29,408%

0.1

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.1

99.7%

9.6

-2,458%

31.7

-206.9%

3.3

3,587%

22.3

11.1%

0.4

-288.8%

10.3

-164.2%

0.1

-334.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

27.8

134.3%

17.2

13,474%

356.4

1,541%

-77.8

5.6%

-81.2

10%

0.1

-99.9%

-24.7

92.6%

-82.4

53.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

2

-91.4%

-1.4

22.7%

-2.1

-3.7%

-1.7

55.3%

23

410.8%

-1.8

54.8%

-2.1

40.4%

-3.8

73.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

25.9

124.8%

18.6

884%

358.6

1,682%

-76.1

3.2%

-104.2

-25.9%

1.9

-99%

-22.7

93.1%

-78.6

52%

EPS Quý

360

125.4%

252

869.2%

4,871

4,771%

-1,034

3.2%

-1,416

-26%

26

-99%

100

102.2%

-1,068

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính