24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SMA
SMA (HOSE)

Công ty Cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn

6.43 +0.42 (+6.99%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 14:45:14 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

10.3

-37.3%

5.5

49.3%

27.2

22.1%

29

1.8%

16.4

49.6%

3.7

-16.5%

22.3

-15.2%

28.5

-8.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

10.3

-37.3%

5.5

49.3%

27.2

22.1%

29

1.8%

16.4

49.6%

3.7

-16.5%

22.3

-15.2%

28.5

-8.1%

Giá vốn hàng bán

9.7

8.4%

8.1

2.5%

8.6

6.9%

7.6

12.7%

10.5

-2.6%

8.3

3.8%

9.3

3.6%

8.7

16.5%

Lợi nhuận gộp

0.6

-89.4%

-2.6

43.3%

18.6

42.7%

21.4

8.1%

5.9

765.6%

-4.7

-9.3%

13

-21.9%

19.8

-3.9%

Thu nhập tài chính

1.6

-13.6%

1.6

-12.4%

1.6

-6.9%

1.7

-4.8%

1.9

-12.5%

1.8

14.1%

1.8

-42.4%

1.7

3,252%

Chi phí tài chính

3.2

12.3%

3

18.2%

3.1

22.3%

3.6

22.6%

3.6

19.8%

3.7

20.3%

3.9

20.5%

4.7

11.3%

Chi phí tiền lãi

3.2

12.3%

3

18.2%

3.1

22.3%

3.6

22.6%

3.6

19.8%

3.7

20.3%

3.9

20.5%

4.7

11.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.4

26%

1

-125%

0.7

-25.3%

0.5

-13.7%

0.5

38.2%

0.4

51.6%

0.5

38%

0.5

47.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-1.4

-138.1%

-5.1

27.3%

16.5

60%

18.9

15.3%

3.5

236.5%

-7

15.2%

10.3

-25.9%

16.4

13.2%

Thu nhập khác

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

0

N/A

N/A

N/A

-0.1

56.6%

-4.2

N/A

N/A

N/A

-0.2

N/A

-0.3

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

N/A

N/A

N/A

-0.1

55.9%

-4.2

N/A

N/A

N/A

-0.2

N/A

-0.3

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1.4

-138.1%

-5.1

29.5%

16.4

63%

14.7

-10.5%

3.5

236.5%

-7.2

12.5%

10.1

-27.8%

16.4

92.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

6.4

-319.1%

7.9

-606.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

1.5

59.7%

1.1

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

6.4

-319.1%

7.9

-606.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

1.5

59.7%

1.1

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-1.4

-138.1%

-5.1

29.5%

10

16.9%

6.8

-55.7%

3.5

236.5%

-7.2

12.5%

8.5

-15.7%

15.3

79%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-1.4

-138.1%

-5.1

29.5%

10

16.9%

6.8

-55.7%

3.5

236.5%

-7.2

12.5%

8.5

-15.7%

15.3

79%

EPS Quý

-315

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính