Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.90 -0.05 (-0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SJD | 38,800 | |
| KL MUA chủ động | 11,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 26,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 13.9 | -0.05 -0.36% | 0.53 | 38,800 | 0 | 0 |
20/10 | 13.95 | 0 0.00% | 0.95 | 68,500 | 0 | 0 |
19/10 | 13.95 | 0 0.00% | 0.38 | 27,000 | 0 | 0 |
16/10 | 13.95 | 0.05 +0.36% | 0.47 | 33,400 | 0 | 0 |
15/10 | 13.9 | 0 0.00% | 0.67 | 47,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)