24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SJD
SJD (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy Điện Cần Đơn

13.90 -0.05 (-0.36%)

Hỏi M.AI
KL: 38,800 CP Cập nhật lúc 14:30:22 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán VACO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

86.2

-13%

65.7

20.2%

109.9

14.5%

186.3

3.7%

99

11.8%

54.6

-6.4%

95.9

2.9%

179.7

-0.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

86.2

-13%

65.7

20.2%

109.9

14.5%

186.3

3.7%

99

11.8%

54.6

-6.4%

95.9

2.9%

179.7

-0.1%

Giá vốn hàng bán

35.6

24.3%

27.5

13.2%

70.9

-6.8%

54.9

21.2%

47.1

-22.5%

31.6

-11.2%

66.5

-13.4%

69.6

9.5%

Lợi nhuận gộp

50.5

-2.7%

38.2

66.1%

38.9

32.1%

131.4

19.4%

52

3.6%

23

-23.2%

29.5

-14.9%

110.1

7%

Thu nhập tài chính

5.3

-32.2%

1.8

1.4%

2.9

-38.2%

7.9

396.7%

7.8

607.9%

1.8

89.7%

4.6

129.3%

1.6

18.4%

Chi phí tài chính

4.8

36.1%

2.3

0.8%

7.3

-21.6%

2.3

2.6%

7.6

22.9%

2.3

5.3%

6

16.1%

2.4

44.6%

Chi phí tiền lãi

4.8

2.8%

2.3

0.8%

5.1

11.2%

2.3

2.5%

5

13.3%

2.3

5.1%

5.7

-27.8%

2.4

44.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.6

-78%

11

-39.1%

26.8

-126%

5.5

-576.2%

6

27.2%

7.9

-0.9%

11.8

32.7%

1.2

109%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

40.4

-12.6%

26.8

83.5%

7.7

-52.6%

131.5

19.1%

46.2

39.1%

14.6

-29.3%

16.3

36.4%

110.4

26.9%

Thu nhập khác

0

-95.3%

N/A

N/A

0.1

-53.8%

0.2

74%

0.5

98.3%

N/A

N/A

0.2

766.1%

0.1

6.4%

Chi phí khác

-0

67.8%

-0.1

N/A

-0.4

36.5%

-0.3

58%

-0.1

75.5%

N/A

N/A

-0.6

-8,337%

-0.6

-450.9%

Thu nhập khác, ròng

0

-99.6%

-0.1

N/A

-0.3

27.1%

-0.1

88.9%

0.4

1,688%

N/A

N/A

-0.4

-1,330%

-0.5

-23,733%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

40.4

-13.4%

26.6

82.6%

7.4

-53.2%

131.4

19.6%

46.6

40.5%

14.6

-28.6%

15.9

32.7%

109.9

26.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.8

7.1%

5.4

-63.4%

1.8

44.2%

25.1

-16.6%

9.5

22.1%

3.3

N/A

3.2

7.6%

21.5

-31.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

1.5

673.5%

N/A

N/A

0.3

-107.5%

N/A

N/A

0.2

-72.5%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.8

10.4%

5.4

-63.4%

0.3

91.6%

25.1

-16.6%

9.8

-29.7%

3.3

28.5%

3

-9.5%

21.5

-31.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

31.5

-14.2%

21.2

88.2%

7.2

-44.2%

106.4

20.3%

36.8

43.7%

11.3

-28.6%

12.9

39.6%

88.4

25.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.3

-42.3%

0.1

184.1%

0.6

94.5%

0.7

81.9%

-0.2

49.7%

-0.2

-211.9%

0.3

-5.9%

0.4

-18.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

31.9

-13.9%

21.1

84%

6.5

-47.9%

105.6

20%

37

42.1%

11.5

-27.8%

12.5

41.4%

88

25.5%

EPS Quý

462

-13.8%

306

84.3%

95

-47.8%

1,531

20%

536

42.2%

166

-27.8%

182

42.2%

1,276

25.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính