24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SHP
SHP (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy điện miền Nam

31.40 -0.05 (-0.16%)

Hỏi M.AI
KL: 2,300 CP Cập nhật lúc 14:45:13 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
630.5
237.42
37.66
325.66
161.68
49.65
281.6
141.49
50.25
2
98.69
15.65
38.41
11.8
31.9
11.33
1
97.02
15.39
43.77
13.44
37.58
13.34
Luỹ kế
433.13
68.7
243.86
74.89
210.97
74.92
2025
4
612.46
206.53
33.72
314.8
104.12
33.07
272.61
89.36
32.78
3
236.36
38.59
156.66
49.77
136.89
50.22
2
138.65
22.64
69.05
21.93
58.84
21.58
1
66.13
10.8
15.86
5.04
13.2
4.84
Cả năm
647.67
105.75
345.69
109.81
298.29
109.42
2024
4
624.5
239.27
38.31
310.64
144.4
46.48
279.57
129.93
46.47
3
232.48
37.23
154.32
49.68
138.81
49.65
2
99.47
15.93
36.57
11.77
33.48
11.97
1
56.63
9.07
-6.28
-2.02
-6.28
-2.25
Cả năm
627.85
100.54
329.01
105.91
295.93
105.85
2023
4
651.17
190.78
29.3
283.23
89.1
31.46
254.91
80.26
31.48
3
254.26
39.05
148.83
52.55
133.89
52.53
2
132.48
20.34
50.97
18
45.79
17.96
1
83.67
12.85
17.08
6.03
15.34
6.02
Cả năm
661.18
101.54
305.98
108.03
275.28
107.99
2022
4
628.89
186.32
29.63
256.92
72.83
28.35
244.08
41.71
17.09
3
243.43
38.71
144.29
56.16
137.03
56.14
2
178.22
28.34
82.1
31.96
78
31.96
1
138.14
21.97
64.73
25.19
61.48
25.19
Cả năm
746.1
118.64
366.99
142.84
321.03
131.53
2021
4
560.8
218.32
38.93
184
101.03
54.91
174.8
95.98
54.91
3
236.46
42.16
139.26
75.68
132.23
75.65
2
133.97
23.89
42.88
23.3
40.92
23.41
1
69.06
12.31
-4.21
-2.29
-4.21
-2.41
Cả năm
657.82
117.3
279.18
151.73
265.13
151.68
2020
4
601.4
165.63
27.54
197.2
68.39
34.68
187.3
65.03
34.72
3
90.1
14.98
-1.91
-0.97
-1.91
-1.02
2
92.11
15.32
5.99
3.04
5.95
3.18
1
81.54
13.56
-5.59
-2.84
-5.59
-2.99
Cả năm
429.38
71.4
66.88
33.91
63.47
33.89
2019
4
601.4
201.37
33.48
174.5
86.92
49.81
165.7
82.56
49.83
3
253.74
42.19
135.61
77.71
128.81
77.73
2
114.01
18.96
18.32
10.5
18.03
10.88
1
73.91
12.29
-12.97
-7.44
-12.97
-7.83
Cả năm
643.03
106.92
227.88
130.59
216.43
130.61
Hiệu quả kinh doanh