24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SHP
SHP (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy điện miền Nam

31.40 -0.05 (-0.16%)

Hỏi M.AI
KL: 2,300 CP Cập nhật lúc 14:45:13 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

237.4

0.5%

98.7

-28.8%

97

46.7%

206.5

-13.7%

236.4

1.7%

138.6

39.4%

66.1

16.8%

239.3

25.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

237.4

0.5%

98.7

-28.8%

97

46.7%

206.5

-13.7%

236.4

1.7%

138.6

39.4%

66.1

16.8%

239.3

25.4%

Giá vốn hàng bán

69.8

4.9%

57.6

9.7%

50.2

-10.2%

86.3

-5.5%

73.4

-4.8%

63.8

-14.4%

45.5

18.3%

81.8

5.9%

Lợi nhuận gộp

167.7

2.9%

41.1

-45.1%

46.9

127.3%

120.2

-23.6%

163

0.3%

74.9

71.3%

20.6

2,177%

157.4

51.6%

Thu nhập tài chính

1.6

36.4%

3

294.5%

2.9

162.5%

1.7

312.8%

1.2

25.7%

0.8

38.8%

1.1

96.8%

0.4

36.1%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

93.9%

0.5

76.9%

1.2

63.4%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

93.9%

0.5

76.9%

1.2

63.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.6

-1.1%

7.8

-20.4%

6.1

-12%

17.9

-43.3%

7.5

-3.6%

6.4

-6.5%

5.4

-5.8%

12.5

-4.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

161.7

3.2%

36.3

-47.4%

43.7

177%

104.1

-27.8%

156.7

1.5%

69.1

90.4%

15.8

365.8%

144.2

62%

Thu nhập khác

N/A

N/A

2.4

31,009%

0

-42.1%

0

-99.6%

0

-19.2%

0

-97.3%

0.1

509.7%

0.2

291.8%

Chi phí khác

-0

N/A

-0.3

-1,434%

N/A

N/A

-0

99.5%

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

-0

-1,612%

Thu nhập khác, ròng

-0

-118.9%

2.1

14,947%

0

-42.1%

0

-99.6%

0

106.3%

-0

-104.8%

0.1

124.3%

0.2

260%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

161.7

3.2%

38.4

-44.4%

43.8

175.9%

104.1

-27.9%

156.7

1.5%

69

88.8%

15.9

352.6%

144.4

62.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

20.2

-2.1%

6.5

36.2%

6.2

-132.2%

14.8

-2%

19.8

-27.4%

10.2

-230.2%

2.7

N/A

14.5

-63.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

20.2

-2.1%

6.5

36.2%

6.2

-132.2%

14.8

-2%

19.8

-27.4%

10.2

-230.2%

2.7

N/A

14.5

-63.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

141.5

3.4%

31.9

-45.8%

37.6

184.7%

89.4

-31.2%

136.9

-1.4%

58.8

75.8%

13.2

310.1%

129.9

61.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

141.5

3.4%

31.9

-45.8%

37.6

184.7%

89.4

-31.2%

136.9

-1.4%

58.8

75.8%

13.2

310.1%

129.9

61.9%

EPS Quý

1,306

3.2%

285

-48.4%

371

185.4%

769

-38%

1,265

-3.7%

552

72%

130

309.7%

1,240

76.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính