Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.80 -0.30 (-1.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGP | 46,500 | |
| KL MUA chủ động | 11,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 35,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 19.8 | -0.3 -1.49% | 0.92 | 46,500 | 0 | 0 |
15/10 | 20.1 | 0.1 +0.50% | 0.85 | 42,300 | 0 | 0 |
14/10 | 20.4 | -0.1 -0.49% | 1.21 | 60,600 | 0.45 | 25,600 |
13/10 | 20.5 | -0.8 -3.76% | 1.97 | 96,000 | 0 | 0 |
12/10 | 21.4 | 0.3 +1.42% | 1.28 | 60,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)