24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGP
SGP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn

20.40 -0.10 (-0.49%)

Hỏi M.AI
KL: 60,600 CP Cập nhật lúc 15:01:33 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

286.3

4.1%

293.7

11.7%

357.8

22.7%

330.1

34.6%

275

-10.6%

263

0.8%

291.7

8.4%

245.3

5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

286.3

4.1%

293.7

11.7%

357.8

22.7%

330.1

34.6%

275

-10.6%

263

0.8%

291.7

8.4%

245.3

5%

Giá vốn hàng bán

199.1

1.6%

189.4

-10.3%

270.5

-35.2%

196.9

6.5%

202.3

-0.9%

171.7

-1.3%

200

-13.8%

210.8

-34.2%

Lợi nhuận gộp

87.2

19.9%

104.3

14.2%

87.3

-4.7%

133.2

285%

72.7

-32.1%

91.4

-0.1%

91.7

-1.9%

34.6

-54.9%

Thu nhập tài chính

40.2

6.8%

19.8

5.6%

54.7

-75.1%

57.4

386.4%

37.6

66.7%

18.8

61.6%

219.5

818.6%

11.8

5.3%

Chi phí tài chính

10.2

-31.9%

9.7

-7.1%

15.8

92.4%

9.7

-754%

7.7

-797.4%

9

-664%

207.8

-2,432%

1.1

78.9%

Chi phí tiền lãi

10.1

38.9%

9.6

-4,011%

9.9

-4,517%

9.6

-4,038%

16.5

-7,033%

0.2

1.5%

0.2

-102.5%

0.2

95%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

93

47.5%

83.2

38.7%

60.4

84.5%

67.9

86.3%

63

158.2%

60

478.4%

32.7

2,509%

36.4

164%

Chi phí bán hàng

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

52

-9.6%

38.7

3.1%

39.8

49.9%

55.7

4.4%

47.4

0.6%

39.9

19.6%

79.4

-77%

58.3

-375.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

158.2

33.8%

159

31.2%

146.8

158.9%

193.1

725.1%

118.2

12%

121.2

93.6%

56.7

-29.1%

23.4

-80.1%

Thu nhập khác

0.5

-71.2%

1.2

-53%

2.6

-71.2%

1.6

-48.5%

1.6

-46.2%

2.5

-1.3%

8.9

100.6%

3.1

-20.2%

Chi phí khác

-2.3

-2,106%

-0.2

88.5%

-156.4

-842%

-0.1

96.7%

-0.1

99.5%

-2

6.2%

-16.6

-202.8%

-3.5

-26.8%

Thu nhập khác, ròng

-1.8

-219.4%

0.9

95.3%

-153.9

-1,893%

1.5

506.5%

1.5

109.5%

0.5

26%

-7.7

-632.1%

-0.4

-131.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

156.4

30.6%

160

31.4%

-7

-114.3%

194.6

744.8%

119.7

33.7%

121.7

93.2%

49

-38%

23

-80.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

34.4

-25.3%

30.6

-45.5%

26.7

21.4%

41.1

-460.5%

27.4

-22.6%

21

-29.7%

34

-124.4%

7.3

75.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

26.8

86.7%

15.3

71.2%

14.3

-8.4%

18

296.8%

14.4

231.1%

8.9

217.4%

15.6

208.1%

9.1

-278.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.6

42.2%

15.3

-26.5%

12.4

32.5%

23.1

-40.2%

13.1

27.6%

12.1

9.7%

18.4

-82.4%

16.5

32.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

148.8

39.5%

144.7

32%

-19.4

-163.5%

171.5

2,515%

106.7

49.2%

109.6

121%

30.6

-55.6%

6.6

-93%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.6

-39.8%

0.7

175.3%

3.4

153.2%

3.3

168.5%

-0.4

63.5%

-1

-61.3%

-6.4

-237.8%

-4.8

-212.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

149.4

39.5%

143.9

30.1%

-22.8

-161.7%

168.2

1,387%

107.1

47.4%

110.6

120.3%

37

-42.4%

11.3

-88.2%

EPS Quý

N/A

N/A

665

30.1%

-106

-162%

777

1,394%

495

47.3%

511

120.3%

171

-42.4%

52

-88.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính