24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SBH
SBH (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ

38.00 +1.30 (+3.54%)

Hỏi M.AI
KL: 2,000 CP Cập nhật lúc 15:00:05 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
671.76
57.6
8.57
349.07
25.78
7.38
279.25
20.26
7.26
1
116.02
17.27
82.57
23.66
66.06
23.66
Luỹ kế
173.62
25.84
108.35
31.04
86.32
30.92
2025
4
821.84
472.41
57.48
384.94
348.81
90.61
307.96
278.79
90.53
3
323.12
39.32
235.79
61.25
188.62
61.25
2
90.63
11.03
39.66
10.3
31.7
10.3
1
103.82
12.63
63.57
16.52
50.71
16.47
Cả năm
989.98
120.46
675.91
175.59
540.09
175.38
2024
4
861.06
246.69
28.65
330.42
173.35
52.46
264.34
155.84
58.95
3
240.95
27.98
138.06
41.78
125.24
47.38
2
57.02
6.62
-21.46
-6.49
-19.09
-7.22
1
83.01
9.64
14.5
4.39
12.13
4.59
Cả năm
627.65
72.89
306.45
92.75
273.55
103.49
2023
4
928.5
383.11
41.26
338.29
234.94
69.45
270.63
210.2
77.67
3
335.48
36.13
245.53
72.58
219.4
81.07
2
125.78
13.55
35.41
10.47
28.99
10.71
1
117.47
12.65
35.87
10.6
32.21
11.9
Cả năm
961.84
103.59
547.91
161.96
487.33
180.07
2022
4
688.51
469.96
68.26
161
301.27
187.13
128.8
283.72
220.28
3
373.54
54.25
246.78
153.28
234.15
181.8
2
168.21
24.43
77.28
48
71.54
55.55
1
131.58
19.11
55.78
34.65
52.77
40.97
Cả năm
1,143
166.05
682.17
423.72
643.21
499.4
2021
4
678.6
508.11
74.88
236.42
359.69
152.14
189.14
340.11
179.82
3
179.6
26.47
88.97
37.63
84.23
44.53
2
67.29
9.92
12.06
5.1
8.77
4.64
1
114.8
16.92
39.62
16.76
37.45
19.8
Cả năm
873.12
128.67
501.01
211.91
471.15
249.1
2020
4
673.62
470.77
69.89
237.02
293.02
123.63
189.62
275.72
145.41
3
189.73
28.17
103.9
43.84
98.61
52.01
2
67.29
9.99
13.65
5.76
10.57
5.57
1
77.12
11.45
10.97
4.63
10.42
5.49
Cả năm
804.91
119.49
405.53
171.1
380.09
200.45
2019
4
658.11
281.6
42.79
205.11
187.25
91.29
164.09
177.83
108.38
3
170.53
25.91
86.72
42.28
82.36
50.19
2
102.1
15.51
25.61
12.49
24.33
14.82
1
140.43
21.34
47.22
23.02
50.32
30.66
Cả năm
694.66
105.55
346.81
169.09
334.83
204.06
Hiệu quả kinh doanh