24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SBH
SBH (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ

38.00 +1.30 (+3.54%)

Hỏi M.AI
KL: 2,000 CP Cập nhật lúc 15:00:05 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

57.6

-36.4%

116

11.8%

472.4

91.5%

323.1

34.1%

90.6

58.9%

103.8

25.1%

246.7

-35.6%

241

-28.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

57.6

-36.4%

116

11.8%

472.4

91.5%

323.1

34.1%

90.6

58.9%

103.8

25.1%

246.7

-35.6%

241

-28.2%

Giá vốn hàng bán

35.7

26.8%

35.9

0.1%

110.4

-42.6%

87.9

11.8%

48.8

33.7%

36

44.1%

77.4

42.1%

99.7

-3.1%

Lợi nhuận gộp

21.9

-47.7%

80.1

18.1%

362

113.9%

235.2

66.5%

41.9

353.5%

67.8

263.4%

169.3

-32.1%

141.2

-40.8%

Thu nhập tài chính

12.9

56%

10.1

60.5%

6.2

6.2%

11.3

102.4%

8.3

42%

6.3

-20.9%

5.9

-44.9%

5.6

-64.3%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.1

16.2%

7.6

27.8%

19.6

-26.9%

10.7

-22%

10.8

-0.6%

10.6

15.8%

15.4

38.3%

8.8

1.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

25.8

-34.5%

82.6

29.9%

348.7

118.3%

235.8

70.8%

39.3

283.4%

63.6

351.1%

159.7

-32%

138.1

-43.8%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

-98.9%

N/A

N/A

0.3

7,659%

N/A

N/A

15.2

4,584%

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-1.5

-418.9%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

-98.8%

N/A

N/A

0.3

2,643%

N/A

N/A

13.7

52,073%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.8

-35%

82.6

29.9%

348.8

101.2%

235.8

70.8%

39.7

284.8%

63.6

338.5%

173.3

-26.2%

138.1

-43.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.5

30.8%

16.5

-28.4%

70

-299.8%

47.2

-268%

8

-436.2%

12.9

-443.4%

17.5

29.2%

12.8

50.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.5

30.8%

16.5

-28.4%

70

-299.8%

47.2

-268%

8

-436.2%

12.9

-443.4%

17.5

29.2%

12.8

50.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.3

-36.1%

66.1

30.3%

278.8

78.9%

188.6

50.6%

31.7

266.1%

50.7

318.1%

155.8

-25.9%

125.2

-42.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

20.3

-36.1%

66.1

30.3%

278.8

78.9%

188.6

50.6%

31.7

266.1%

50.7

318.1%

155.8

-25.9%

125.2

-42.9%

EPS Quý

163

-36.1%

532

30.4%

N/A

N/A

1,518

N/A

255

555.4%

408

N/A

1,254

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính