Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp REE | 324,600 | |
| KL MUA chủ động | 55,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 243,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 26,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 45 | 0 0.00% | 14.57 | 324,600 | 0 | 0 |
14/10 | 45 | -0.4 -0.88% | 15.88 | 353,000 | 0 | 0 |
13/10 | 45.4 | 0.35 +0.78% | 19.12 | 422,900 | 0 | 0 |
12/10 | 45.05 | 0.1 +0.22% | 11.93 | 264,600 | 0 | 0 |
09/10 | 44.95 | -0.55 -1.21% | 44.11 | 982,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)