24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
QNP
QNP (HOSE)

Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn

29.00 -1.10 (-3.65%)

Hỏi M.AI
KL: 3,100 CP Cập nhật lúc 14:45:13 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

382.6

35.4%

358.2

42.1%

306.8

18.4%

304.7

2.9%

282.5

-15.5%

252.1

-8.6%

259

5.5%

296.2

5.6%

Các khoản giảm trừ

1.4

46.2%

0.6

49.7%

5.1

-33.6%

1.9

-81.4%

2.7

-16.2%

1.1

-108.5%

3.8

-52.8%

1

-69.1%

Doanh thu thuần

381.2

36.2%

357.7

42.5%

301.7

18.2%

302.8

2.6%

279.8

-15.7%

251

-8.8%

255.2

5%

295.2

5.5%

Giá vốn hàng bán

299.7

-41.8%

277.8

-43.2%

218.7

-14.6%

236.7

-1.9%

211.3

16%

194

7.9%

190.9

-4.5%

232.3

-7%

Lợi nhuận gộp

81.4

18.9%

79.9

40.1%

83

29%

66.1

5.2%

68.5

-14.9%

57

-11.7%

64.4

6.6%

62.8

0.1%

Thu nhập tài chính

7.5

-2.1%

4.2

21.7%

3.8

-28.4%

4

15.5%

7.7

-11.8%

3.4

-3.7%

5.3

-1.1%

3.5

-48.4%

Chi phí tài chính

4.6

-5.3%

4.5

-2.3%

4.4

1.1%

4.3

25.1%

4.3

2.5%

4.4

6.9%

4.5

-2.5%

5.7

-595.8%

Chi phí tiền lãi

4.5

-4.8%

4.3

1.9%

4.1

10.9%

4.2

10%

4.3

-4%

4.4

7.4%

4.6

-8.8%

4.7

-471.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.1

-30.7%

4.4

-39.6%

4.7

1.4%

4.8

-7.5%

3.9

38.1%

3.1

22%

4.8

12.3%

4.5

-12.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

26.4

-35.8%

23.2

-16.3%

24.5

7.7%

18

17.6%

19.5

16.8%

19.9

-5.5%

26.6

-2.8%

21.8

-24.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

52.8

9%

52

57.6%

53.2

57.1%

43

25.5%

48.5

-12%

33

-18.6%

33.9

11.4%

34.3

-27.2%

Thu nhập khác

1.4

2,651%

1.2

N/A

0.1

-87.4%

1.1

54,901%

0.1

-15.8%

0

-100%

0.9

339.6%

0

-99.4%

Chi phí khác

-2.6

-3,543%

-0

93.8%

-0.1

-971.3%

-0

99.2%

0.1

247.9%

-0.4

-88.1%

0

102%

-1.4

-13,479%

Thu nhập khác, ròng

-1.2

-1,070%

1.2

437.7%

0

-96.5%

1.1

178.1%

0.1

1,379%

-0.4

-591.6%

0.9

430.6%

-1.4

-521.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

51.6

6.2%

53.2

63%

53.2

53.2%

44.1

34.2%

48.6

-11.7%

32.6

-19.4%

34.7

15.3%

32.9

-30.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

10

-8.6%

11.1

-64.3%

10.9

-50.2%

9

-19.8%

9.2

19.4%

6.7

22.6%

7.3

-4%

7.5

23.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10

-8.6%

11.1

-64.3%

10.9

-50.2%

9

-19.8%

9.2

19.4%

6.7

22.6%

7.3

-4%

7.5

23.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

41.6

5.6%

42.1

62.7%

42.3

54.1%

35.1

38.4%

39.4

-9.7%

25.9

-18.5%

27.4

18.6%

25.4

-32.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

41.6

5.6%

42.1

62.7%

42.3

54.1%

35.1

38.4%

39.4

-9.7%

25.9

-18.5%

27.4

18.6%

25.4

-32.6%

EPS Quý

520

-46.7%

1,042

62.8%

1,046

54%

869

38.4%

975

-9.6%

640

-18.6%

679

18.7%

628

-32.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính