Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.00 -1.15 (-4.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVP | 2,963,800 | |
| KL MUA chủ động | 947,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,888,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 127,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 22 | -1.15 -4.97% | 66.35 | 2,963,800 | 0 | 0 |
14/10 | 23.15 | -0.4 -1.70% | 25.25 | 1,078,800 | 0 | 0 |
13/10 | 23.55 | -0.25 -1.05% | 27.83 | 1,161,300 | 0 | 0 |
12/10 | 23.8 | -0.3 -1.24% | 46.21 | 1,956,900 | 0 | 0 |
09/10 | 24.1 | -0.9 -3.60% | 28.03 | 1,150,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)