24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVP
PVP (HOSE)

Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương

22.00 -1.15 (-4.97%)

Hỏi M.AI
KL: 2,963,800 CP Cập nhật lúc 15:09:21 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

722.5

29.7%

644.8

53.1%

593.2

-15.5%

833.5

132.1%

556.9

54.8%

421.2

12.9%

702.3

62%

359.2

-36.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

722.5

29.7%

644.8

53.1%

593.2

-15.5%

833.5

132.1%

556.9

54.8%

421.2

12.9%

702.3

62%

359.2

-36.1%

Giá vốn hàng bán

552.7

-14.3%

546.1

-54.2%

527.2

15.2%

748.2

-176.6%

483.4

-79.1%

354.1

-20.3%

621.8

-58.9%

270.5

42.9%

Lợi nhuận gộp

169.8

131%

98.7

47.3%

66

-18%

85.3

-3.8%

73.5

-18.3%

67

-14.9%

80.5

90.6%

88.6

-0.1%

Thu nhập tài chính

21.4

22.8%

21.2

72.6%

15.3

18.3%

20

-6.3%

17.5

59.6%

12.3

-4.8%

12.9

-27%

21.3

14%

Chi phí tài chính

11

52.8%

14.8

15.9%

14.4

43.4%

13.5

-21.1%

23.4

-32.6%

17.6

20.5%

25.4

-97%

11.2

60.7%

Chi phí tiền lãi

10.5

22.6%

11.1

21.6%

12.1

14.8%

12.5

-44.3%

13.6

-48.3%

14.1

-43.8%

14.2

-30.7%

8.7

21.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.6

13.5%

11

-12%

10.6

54.8%

13.2

-39%

12.3

-62%

9.8

7.8%

23.3

-75.9%

9.5

-7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

169.6

206.4%

94.2

81.3%

56.4

26.2%

78.6

-12%

55.4

-26.9%

52

-11.9%

44.7

32.2%

89.3

27.4%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

7.3

N/A

1.2

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

89.6%

-0

-92.8%

-0.3

-6,364%

-0

92.4%

-0

85.7%

-0

86.8%

-0

-24.8%

-0.1

32.5%

Thu nhập khác, ròng

-0

-100.3%

-0

-92.8%

-0.3

-6,196%

7.3

8,285%

1.2

556.3%

-0

86.8%

0

232.3%

-0.1

32.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

169.6

200%

94.2

81.3%

56.1

25.6%

85.9

-3.8%

56.5

-25.1%

51.9

-11.8%

44.7

32.2%

89.2

27.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

34.6

-150.1%

18.6

-37.6%

14.4

-234.2%

19

13.9%

13.8

23.3%

13.5

5%

4.3

51.1%

22.1

-29.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

2.5

132.5%

2.3

35%

2.3

35%

2

14.1%

7.7

-482.3%

1.7

-43.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

34.6

-200.9%

18.6

-61.1%

11.9

0.3%

16.7

18%

11.5

29.4%

11.6

7.7%

12

-75.5%

20.3

-44.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

135

199.8%

75.5

87.1%

44.2

35.1%

69.2

0.5%

45

-23.9%

40.4

-12.9%

32.7

21.3%

68.9

23.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

135

199.8%

75.5

87.1%

44.2

35.1%

69.2

0.5%

45

-23.9%

40.4

-12.9%

32.7

21.3%

68.9

23.2%

EPS Quý

1,302

249.1%

728

87.2%

426

1,928%

667

-5.7%

373

-33.4%

389

-20.9%

21

-92.7%

707

19.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính