24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVC
PVC (HNX)

Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần

10.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 393,600 CP Cập nhật lúc 14:45:03 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
4,660
1,931
41.45
46
23.07
50.16
32.2
4.95
15.38
1
1,212
26
14.29
31.07
2.36
7.34
Luỹ kế
3,143
67.45
37.36
81.23
7.31
22.72
2025
4
2,800
1,550
55.37
44
27.84
63.28
31.2
15.65
50.16
3
1,511
53.97
21.58
49.04
9.06
29.03
2
1,073
38.32
12.75
28.98
5.09
16.31
1
992.68
35.45
11.4
25.9
2.67
8.55
Cả năm
5,182
185.06
68.18
154.96
27.15
87
2024
4
3,050
1,013
33.22
62
15.25
24.6
49
3.13
6.39
3
749.8
24.58
2.85
4.6
-1.5
-3.07
2
796.56
26.12
6.87
11.08
1.62
3.3
1
397.84
13.04
2.53
4.08
0.05
0.1
Cả năm
2,957
96.96
27.51
44.37
3.3
6.73
2023
4
2,500
1,010
40.42
42
5.73
13.64
29.4
-0.45
-1.54
3
846.36
33.85
20.89
49.73
12.91
43.91
2
706.11
28.24
13.44
32
0.03
0.09
1
658.43
26.34
14.5
34.52
7.98
27.13
Cả năm
3,222
128.88
54.56
129.9
20.48
69.67
2022
4
2,400
952.52
39.69
39
21.54
55.23
27
9.55
35.38
3
663.78
27.66
5.19
13.31
0.95
3.53
2
839.81
34.99
9.1
23.33
3.7
13.69
1
478.24
19.93
2.34
6
-3.15
-11.68
Cả năm
2,934
122.26
38.73
99.32
11.5
42.6
2021
4
2,000
1,077
53.87
22
13.79
62.7
14.5
4.86
33.55
3
739.24
36.96
9.18
41.71
1.86
12.83
2
657.4
32.87
8.06
36.66
7.5
51.73
1
302.31
15.12
3.55
16.13
0.05
0.33
Cả năm
2,760
138.01
34.57
157.13
7.57
52.21
2020
4
1,722
751.15
43.61
8.38
7.74
92.41
6.7
1.97
29.37
3
550.17
31.94
13.13
156.75
3.85
57.46
2
473.64
27.5
7.81
93.22
-0.84
-12.61
1
392.05
22.76
7.22
86.16
4.06
60.65
Cả năm
2,179
126.49
32.53
388.41
5.38
80.37
2019
4
1,962
636.75
32.45
3.17
5.37
169.35
0.17
0.55
325.16
3
617.23
31.46
11.35
358.08
5.47
3,219
2
412.75
21.04
18.67
588.92
10.23
6,021
1
573.8
29.25
5.5
173.58
2.91
1,712
Cả năm
2,265
115.44
45.2
1,426
18.91
11,123
Hiệu quả kinh doanh