24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVC
PVC (HNX)

Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần

10.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 393,600 CP Cập nhật lúc 14:45:03 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,932.6

80%

1,211.3

22%

1,551.5

53.1%

1,511.8

101.7%

1,073.7

34.8%

993.2

149.6%

1,013.2

0.2%

749.6

-12.1%

Các khoản giảm trừ

1.1

-35.4%

0.4

171.8%

1.2

-675.7%

0.5

-400.9%

0.8

-243.4%

0.6

-1,988%

0.2

76.8%

0.2

102.7%

Doanh thu thuần

1,931.5

80%

1,211.7

22.1%

1,550.3

53%

1,511.3

101.6%

1,072.9

34.7%

992.7

149.5%

1,013.1

0.3%

749.8

-11.4%

Giá vốn hàng bán

1,808.2

-82%

1,130.3

-20.9%

1,429.8

-50.8%

1,425.3

-100.3%

993.3

-35.1%

934.6

-156%

948

0.6%

711.5

7.9%

Lợi nhuận gộp

123.2

54.8%

81.4

40.2%

120.5

85.2%

86

124.4%

79.6

29.9%

58.1

77.5%

65.1

14.5%

38.3

-48.1%

Thu nhập tài chính

6

6.8%

4.5

-16.2%

4.5

-55.5%

4.7

-16.5%

5.6

-29.4%

5.3

-17.4%

10

73%

5.6

-7.3%

Chi phí tài chính

14.8

-321.4%

13.1

-137.6%

1.8

58.8%

15.4

-677.1%

3.5

-97.8%

5.5

-205.1%

4.4

-104.3%

2

83.5%

Chi phí tiền lãi

10.7

-394.6%

11.9

-174.8%

4.3

-334%

8.6

-1,148%

2.2

-166%

4.3

-638%

1

-32.4%

0.7

29.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

17.5

-19.4%

12.4

-43.2%

15.3

-57.7%

12.6

-44%

14.7

23.2%

8.7

-47.7%

9.7

-2.9%

8.8

-18.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

73.4

-30.8%

42.5

-14.4%

78.9

-64.7%

42.1

-32.4%

56.1

-33.8%

37.2

-18.7%

47.9

-4.4%

31.8

23.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

23.5

115%

17.8

47.9%

28.9

121%

20.5

1,377%

10.9

69.7%

12.1

5,800%

13.1

154.4%

1.4

-92.6%

Thu nhập khác

0.1

-96.1%

0.3

-40.1%

0.9

62.7%

0.5

-83.8%

2.8

122.7%

0.5

-79.5%

0.6

-54.8%

3.1

-14.6%

Chi phí khác

-0.6

43.4%

-3.9

-222.2%

-2

-226.3%

0.5

133.8%

-1

-19%

-1.2

-306.9%

1.6

326.7%

-1.6

-13.4%

Thu nhập khác, ròng

-0.5

-125.1%

-3.6

-433.4%

-1.1

-148.9%

1

-28.3%

1.8

327.8%

-0.7

-128.6%

2.2

270.3%

1.5

-33%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

23.1

80.9%

14.3

25.4%

27.8

82.5%

21.6

656.1%

12.8

85.6%

11.4

350.2%

15.3

166.3%

2.9

-86.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9.6

-54.7%

7

-91.9%

17

-131.6%

5.2

-154.3%

6.2

-464.7%

3.6

-141.1%

7.3

-90.5%

2

41.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.7

-147%

0.6

329.7%

5.5

357.3%

0.1

66.2%

1.4

234.8%

0.3

-940.3%

1.2

204.1%

0.2

66.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10.2

-112.9%

6.4

-62.6%

11.6

-87.8%

5.3

-138.4%

4.8

-126.1%

3.9

-154.7%

6.2

-22.9%

2.2

44.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

12.8

61.6%

7.9

5.9%

16.3

79%

16.3

2,406%

7.9

67.4%

7.5

653.5%

9.1

1,155%

0.7

-96.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

7.9

176%

5.6

15.5%

0.6

-89.2%

7.3

237.5%

2.9

-8.6%

4.8

410.8%

6

406.9%

2.2

-46.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5

-2.7%

2.4

-11.4%

15.6

399.6%

9.1

703%

5.1

214.4%

2.7

5,168%

3.1

791.5%

-1.5

-111.6%

EPS Quý

-6

-108.5%

29

70.6%

189

472.7%

108

550%

71

787.5%

17

1,600%

33

163.5%

-24

-110.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính