24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVB
PVB (HNX)

Công ty Cổ phần Bọc Ống Dầu khí Việt Nam

20.80 -0.20 (-0.95%)

Hỏi M.AI
KL: 46,900 CP Cập nhật lúc 15:10:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

427.4

81.9%

309.4

193%

222.2

294.2%

268.8

1,143%

234.9

267.1%

105.6

-14.3%

56.4

-62.4%

21.6

-48.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

427.4

81.9%

309.4

193%

222.2

294.2%

268.8

1,143%

234.9

267.1%

105.6

-14.3%

56.4

-62.4%

21.6

-48.3%

Giá vốn hàng bán

351.5

-78.6%

264

-183.9%

192.8

-207.6%

223.2

-687.9%

196.9

-285.5%

93

-4.1%

62.7

51.9%

28.3

30.8%

Lợi nhuận gộp

75.9

99.4%

45.4

260.1%

29.4

566%

45.6

778.3%

38.1

194.6%

12.6

-62.7%

-6.3

-132.7%

-6.7

-881.6%

Thu nhập tài chính

2.9

75.2%

3.5

128.7%

1.8

-20%

4.8

118.6%

1.7

80.9%

1.5

53.2%

2.3

14.4%

2.2

-23.3%

Chi phí tài chính

15.4

-199.3%

10.4

-3,691%

7.2

-3,223%

5.6

-5,296%

5.2

-1,727%

0.3

68%

0.2

85%

0.1

37.4%

Chi phí tiền lãi

14.6

-564.4%

9.3

-7,001%

7.2

N/A

5.1

-4,828%

2.2

-682.2%

0.1

84.6%

0

99.8%

0.1

-343%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

16.1

N/A

6.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.8

18.3%

7.5

20%

12.1

-78%

11.4

-141.1%

12

-115.1%

9.4

-11.1%

6.8

-0.8%

4.7

29.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

37.5

66.1%

24.3

438.3%

12

209.3%

33.3

454.9%

22.5

182.9%

4.5

-82.4%

-11

-183.7%

-9.4

-196.4%

Thu nhập khác

0

-98.6%

0

-92.7%

2.9

1,020%

0

472.4%

2

1,877%

0.5

511.2%

0.3

2.8%

0

-97.5%

Chi phí khác

-0.1

N/A

N/A

N/A

-1.9

-844.5%

N/A

N/A

0

N/A

-0

-83.5%

-0.2

55.5%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-105.1%

0

-92.7%

1

1,605%

0

472.4%

2

1,877%

0.5

511.6%

0.1

130.8%

0

-97.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

37.4

52%

24.3

383.1%

13.1

219.1%

33.4

455.7%

24.6

204.3%

5

-80.4%

-11

-184.5%

-9.4

-232.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.5

-217.1%

4.9

-383.1%

4.6

-195.5%

6.7

-342.6%

2.4

5.4%

1

80.4%

4.9

N/A

2.8

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.6

151.8%

N/A

N/A

1.7

497.2%

N/A

N/A

1.2

-238.1%

N/A

N/A

0.3

114.2%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.8

-92%

4.9

-383.1%

3

-158%

6.7

-342.6%

3.6

-120.7%

1

80.4%

5.1

361.6%

2.8

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

30.5

45.3%

19.4

383.1%

10.1

273.3%

26.7

502.7%

21

225.2%

4

-80.4%

-5.8

-152.8%

-6.6

-134.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

30.5

45.3%

19.4

383.1%

10.1

273.3%

26.7

502.7%

21

225.2%

4

-80.4%

-5.8

-152.8%

-6.6

-134.9%

EPS Quý

1,412

45.1%

900

383.9%

466

273.2%

1,236

502.6%

973

225.4%

186

-80.4%

-269

-152.8%

-307

-134.3%

Trang trước
Trang sau